Hôn nhân và Gia đình, Luật sư và tư vấn viên

Ly hôn với người Việt Nam cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài 2026

Ly hôn với người Việt Nam cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài 2026

Ly hôn với người Việt Nam đang cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài là một trong những trường hợp ly hôn có yếu tố nước ngoài tương đối phức tạp. Khó khăn thường không nằm ở việc người đó có được quyền ly hôn hay không, mà ở việc xác định địa chỉ, hoàn thiện giấy tờ, xác nhận chữ ký, tống đạt văn bản tố tụng và giải quyết vắng mặt tại Tòa án Việt Nam.

Việc một người đang cư trú không hợp pháp tại nước ngoài không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của vợ hoặc chồng. Tuy nhiên, hồ sơ và thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn so với vụ việc ly hôn thông thường.

Hãy cùng Luật Nguyên Phát tìm hiểu hồ sơ, thẩm quyền và thủ tục giải quyết trong từng trường hợp cụ thể.

1. Những trường hợp người Việt Nam có thể bị coi là cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài

Việc một người có bị coi là cư trú bất hợp pháp hay không được xác định theo pháp luật của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi người đó đang sinh sống.

Một số trường hợp thường gặp gồm:

Thứ nhất: Nhập cảnh trái phép

Người Việt Nam nhập cảnh vào một quốc gia nhưng không thực hiện qua cửa khẩu hoặc không đáp ứng điều kiện nhập cảnh theo quy định.

Trường hợp sử dụng hộ chiếu giả, giấy tờ giả hoặc thông tin giả để nhập cảnh cũng có thể bị coi là vi phạm pháp luật của quốc gia sở tại.

Thứ hai: Ở lại quá thời hạn được phép

Người Việt Nam nhập cảnh hợp pháp nhưng tiếp tục ở lại sau khi:

– Thị thực đã hết hạn;

– Giấy phép cư trú đã hết hiệu lực;

– Giấy phép lao động không còn giá trị;

– Thời hạn học tập hoặc lưu trú đã kết thúc;

– Hồ sơ gia hạn cư trú bị từ chối.

Thứ ba: Làm việc không đúng mục đích nhập cảnh

Một người có thể bị xử lý nếu:

– Sử dụng thị thực du lịch để đi làm;

– Làm việc khi chưa có giấy phép lao động;

– Làm công việc không phù hợp với nội dung giấy phép;

– Sử dụng thị thực du học nhưng bỏ học để đi làm trái phép.

Thứ tư: Không chấp hành quyết định của cơ quan có thẩm quyền

Ví dụ:

– Đã bị từ chối gia hạn thị thực nhưng vẫn ở lại;

– Đã bị yêu cầu rời khỏi quốc gia sở tại nhưng không chấp hành;

– Đã có quyết định trục xuất nhưng tiếp tục lẩn tránh.

Tình trạng cư trú bất hợp pháp có thể khiến người đó ngại liên hệ với cơ quan sở tại hoặc cơ quan đại diện Việt Nam. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi trường hợp cư trú bất hợp pháp đều không thể thực hiện thủ tục lãnh sự. Khả năng chứng thực giấy tờ còn phụ thuộc vào giấy tờ nhân thân, quy định lãnh sự và tình trạng cụ thể của đương sự.

2. Các trường hợp ly hôn với người Việt Nam cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài

2.1. Thuận tình ly hôn nhưng một bên đang ở nước ngoài

Đây là trường hợp cả hai vợ chồng:

– Cùng đồng ý ly hôn;

– Thống nhất người trực tiếp nuôi con;

– Thống nhất nghĩa vụ cấp dưỡng;

– Thống nhất về tài sản và công nợ hoặc không yêu cầu Tòa án giải quyết.

Tuy nhiên, một bên đang cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài nên có thể gặp các khó khăn như:

– Không muốn về Việt Nam vì lo ngại không thể quay lại nước ngoài;

– Không có điều kiện trực tiếp tham gia phiên họp tại Tòa án;

– Khó hoàn thiện đơn xin giải quyết vắng mặt;

– Khó xác nhận chữ ký hoặc giấy ủy quyền;

– Không có địa chỉ cư trú chính thức tại nước ngoài;

– Không có giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú.

Trong trường hợp này, hai bên vẫn có thể đề nghị Tòa án Việt Nam giải quyết, nhưng cần chuẩn bị được tài liệu thể hiện rõ ý chí tự nguyện ly hôn của người đang ở nước ngoài.

2.2. Đơn phương ly hôn với người đang cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài

Ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên yêu cầu ly hôn hoặc hai bên không thống nhất được về con chung, tài sản, cấp dưỡng hay các nghĩa vụ khác.

Vụ việc thường phức tạp hơn khi người ở nước ngoài:

– Không đồng ý ly hôn;

– Không gửi bản tự khai;

– Không cung cấp địa chỉ;

– Không nhận văn bản của Tòa án;

– Không hợp tác xác nhận chữ ký;

– Cố tình cắt đứt liên lạc với gia đình;

– Chỉ liên hệ bằng số điện thoại hoặc tài khoản mạng xã hội.

Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể phải xác minh thông tin xuất nhập cảnh, nơi cư trú cuối cùng tại Việt Nam, thân nhân của bị đơn và những thông tin khác liên quan.

Việc không cung cấp địa chỉ ở nước ngoài không có nghĩa Tòa án đương nhiên giải quyết ngay. Người khởi kiện phải cung cấp trung thực toàn bộ thông tin mình biết và phối hợp với Tòa án trong quá trình xác minh.

3. Hồ sơ ly hôn với người Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài

3.1. Hồ sơ thuận tình ly hôn

Hồ sơ cơ bản có thể bao gồm:

– Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn;

– Bản tự khai của vợ và chồng;

– Đơn đề nghị giải quyết vắng mặt của người đang ở nước ngoài;

– Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;

– Bản sao CCCD hoặc hộ chiếu của hai bên;

– Tài liệu xác nhận nơi cư trú tại Việt Nam;

– Giấy khai sinh của con chung;

– Văn bản thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con và cấp dưỡng;

– Giấy tờ về tài sản và công nợ nếu có yêu cầu;

– Văn bản ủy quyền thực hiện những công việc được pháp luật cho phép ủy quyền;

– Tài liệu thể hiện địa chỉ, số điện thoại hoặc phương thức liên lạc của người đang ở nước ngoài.

Bản tự khai nên trình bày rõ:

– Thời gian và nơi đăng ký kết hôn;

– Quá trình chung sống;

– Thời điểm phát sinh mâu thuẫn;

– Thời gian ly thân;

– Tình trạng liên lạc giữa hai bên;

– Ý chí tự nguyện ly hôn;

– Thỏa thuận về con chung;

– Thỏa thuận về tài sản và nghĩa vụ chung.

Nếu mất bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, người yêu cầu có thể xin bản sao trích lục tại cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn.

3.2. Hồ sơ ly hôn đơn phương

Hồ sơ cơ bản gồm:

– Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương;

– Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc bản sao trích lục hợp lệ;

– Bản sao CCCD hoặc hộ chiếu của người khởi kiện;

– Tài liệu xác nhận nơi cư trú của người khởi kiện;

– CCCD, hộ chiếu hoặc giấy tờ nhân thân của bị đơn nếu có;

– Tài liệu về nơi cư trú cuối cùng của bị đơn tại Việt Nam;

– Thông tin về địa chỉ, số điện thoại, nơi làm việc hoặc người thân của bị đơn ở nước ngoài;

– Tài liệu chứng minh bị đơn đã xuất cảnh;

– Giấy khai sinh của con;

– Chứng cứ về điều kiện nuôi con nếu có tranh chấp;

– Giấy tờ về tài sản và công nợ chung;

– Chứng cứ về tình trạng hôn nhân trầm trọng;

– Văn bản ủy quyền cho luật sư thực hiện những công việc được phép ủy quyền.

Bản tự khai của người khởi kiện cần mô tả rõ:

– Quá trình kết hôn;

– Nguyên nhân mâu thuẫn;

– Thời điểm người kia ra nước ngoài;

– Hai bên còn liên hệ hay không;

– Thông tin hiện có về bị đơn;

– Yêu cầu ly hôn;

– Yêu cầu về con chung, cấp dưỡng, tài sản và nợ chung.

Lưu ý về giấy tờ được lập ở nước ngoài

Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp thường phải:

– Được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn;

– Được dịch sang tiếng Việt;

– Được công chứng hoặc chứng thực bản dịch theo quy định.

Đối với đơn ly hôn, bản tự khai, đơn xin giải quyết vắng mặt và giấy ủy quyền của người đang ở nước ngoài, cần thực hiện việc xác nhận chữ ký theo hình thức hợp lệ.

Trường hợp không thể xác nhận chữ ký theo thủ tục thông thường, Tòa án sẽ xem xét chứng cứ cụ thể. Việc xác minh qua điện thoại, phương tiện điện tử hoặc giám định chữ ký không phải là thủ tục tự động áp dụng trong mọi vụ việc mà phụ thuộc quyết định tố tụng của Tòa án và tài liệu do các bên cung cấp.

4. Thẩm quyền giải quyết của Tòa án

Từ ngày 01/7/2025, các vụ việc hôn nhân và gia đình được giải quyết sơ thẩm tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo lãnh thổ, thay cho cách phân định cấp huyện và cấp tỉnh trước đây.

4.1. Thẩm quyền đối với thuận tình ly hôn

Thông thường, vợ chồng có thể nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc tại Việt Nam, nếu vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án Việt Nam.

Trường hợp một bên đang ở nước ngoài và một bên đang cư trú tại Việt Nam, cần xác định Tòa án khu vực quản lý địa bàn nơi người đang ở Việt Nam cư trú hoặc làm việc.

4.2. Thẩm quyền đối với ly hôn đơn phương

Theo nguyên tắc chung, hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.

Nếu bị đơn đang ở nước ngoài và không có nơi cư trú, làm việc tại Việt Nam, nguyên đơn có thể đề nghị Tòa án nơi mình cư trú hoặc làm việc giải quyết trong trường hợp đáp ứng điều kiện về thẩm quyền.

Nếu không biết địa chỉ hiện tại của bị đơn, cần cung cấp:

– Nơi cư trú cuối cùng của bị đơn tại Việt Nam;

– Thông tin xuất nhập cảnh;

– Địa chỉ của cha mẹ hoặc người thân;

– Số điện thoại, tài khoản liên lạc;

– Quốc gia hoặc khu vực người đó được cho là đang sinh sống;

– Những tài liệu chứng minh đã tìm kiếm nhưng không có kết quả.

Việc xác định chính xác Tòa án có thẩm quyền cần dựa trên từng hồ sơ cụ thể, không nên áp dụng máy móc theo địa chỉ hộ khẩu cũ.

5. Thủ tục giải quyết ly hôn

5.1. Thủ tục thuận tình ly hôn

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ

Hồ sơ có thể được:

– Nộp trực tiếp tại Tòa án;

– Gửi qua dịch vụ bưu chính;

– Nộp trực tuyến nếu Tòa án có hỗ trợ.

Các bên có thể ủy quyền cho luật sư nộp hồ sơ, nhận thông báo và thực hiện một số công việc hành chính. Tuy nhiên, không thể ủy quyền cho luật sư quyết định thay ý chí ly hôn vì ly hôn là quyền nhân thân.

Bước 2: Tòa án kiểm tra hồ sơ

Tòa án xem xét:

– Thẩm quyền giải quyết;

– Giấy tờ nhân thân;

– Tính hợp lệ của chữ ký;

– Ý chí tự nguyện của hai bên;

– Thỏa thuận về con chung;

– Tài liệu từ nước ngoài.

Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung.

Bước 3: Nộp tiền tạm ứng lệ phí

Sau khi hồ sơ được chấp nhận, người yêu cầu thực hiện nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng lệ phí và nộp lại biên lai cho Tòa án.

Bước 4: Tòa án xem xét yêu cầu và hòa giải

Nếu một bên có đơn giải quyết vắng mặt và thuộc trường hợp không thể tiến hành hòa giải, Tòa án xem xét giải quyết theo quy định.

Nếu hai bên có mặt, Tòa án có thể tiến hành hòa giải đoàn tụ.

Nếu vợ chồng vẫn tự nguyện ly hôn và thống nhất toàn bộ vấn đề liên quan, Tòa án lập biên bản ghi nhận.

Bước 5: Ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn

Sau thời hạn luật định, nếu các bên không thay đổi ý kiến, Tòa án có thể ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực pháp luật ngay và không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm.

5.2. Thủ tục ly hôn đơn phương

Bước 1: Nộp đơn khởi kiện

Người yêu cầu nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.

Đơn khởi kiện cần ghi rõ thông tin của người đang ở nước ngoài và tình trạng không xác định được địa chỉ, nếu có.

Bước 2: Tòa án kiểm tra và thụ lý

Nếu hồ sơ đúng thẩm quyền và đầy đủ, Tòa án thông báo nộp tiền tạm ứng án phí.

Sau khi người khởi kiện nộp biên lai, vụ án được thụ lý.

Bước 3: Xác minh và thu thập chứng cứ

Tòa án có thể:

– Xác minh tại nơi cư trú cuối cùng;

– Làm việc với thân nhân của bị đơn;

– Xác minh thông tin xuất nhập cảnh;

– Yêu cầu cung cấp địa chỉ ở nước ngoài;

– Tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng;

– Thực hiện ủy thác tư pháp khi có đủ thông tin và cần thiết;

– Thu thập chứng cứ về con chung và tài sản.

Người khởi kiện có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin mình biết. Không nên cố tình ghi sai hoặc che giấu địa chỉ của bị đơn để yêu cầu xét xử vắng mặt.

Bước 4: Chuẩn bị xét xử

Tòa án tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải nếu có điều kiện.

Nếu các bên thống nhất ly hôn và giải quyết được toàn bộ vấn đề, Tòa án có thể ghi nhận kết quả theo quy định.

Nếu không hòa giải được, vụ án được đưa ra xét xử.

Bước 5: Xét xử sơ thẩm

Tòa án xem xét giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ chứng minh:

– Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình;

– Có vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng;

– Hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng;

– Đời sống chung không thể kéo dài;

– Mục đích hôn nhân không đạt được.

Tòa án có thể xét xử vắng mặt đương sự nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện tố tụng. Việc người kia đang cư trú bất hợp pháp hoặc không hợp tác không làm cho vụ án tự động được xét xử vắng mặt ngay.

Lưu ý về trường hợp bị đơn không cung cấp địa chỉ

Nếu bị đơn đã xuất cảnh, người thân tại Việt Nam biết nhưng không cung cấp địa chỉ, hoặc bị đơn cố tình che giấu nơi ở, Tòa án sẽ đánh giá toàn bộ tài liệu xác minh.

Không nên khẳng định cứ không có tin tức trong một năm là đương nhiên được coi là cố tình giấu địa chỉ. Việc giải quyết phụ thuộc vào quá trình xác minh, kết quả tống đạt và các quy định tố tụng áp dụng cho từng hồ sơ.

6. Quyền nuôi con khi một bên đang cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài

Cha mẹ có quyền thỏa thuận:

– Người trực tiếp nuôi con;

– Mức cấp dưỡng;

– Phương thức cấp dưỡng;

– Việc thăm nom con;

– Nơi cư trú và học tập của con.

Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con.

Đối với con dưới 36 tháng tuổi

Con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp:

– Người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con;

– Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Đối với con từ đủ 07 tuổi

Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con nhưng nguyện vọng của con không phải là căn cứ duy nhất.

Tòa án còn xem xét:

– Điều kiện ăn ở;

– Thu nhập và công việc;

– Thời gian chăm sóc con;

– Quá trình trực tiếp nuôi dưỡng;

– Môi trường học tập;

– Sự ổn định về tâm lý;

– Khả năng bảo đảm quyền lợi lâu dài cho con.

Việc một bên đang cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài có thể ảnh hưởng đến khả năng trực tiếp chăm sóc con, nhưng không phải căn cứ duy nhất để tước quyền nuôi con.

7. Phân chia tài sản khi ly hôn

Vợ chồng có quyền tự thỏa thuận về tài sản chung.

Nếu không thỏa thuận được và có yêu cầu, Tòa án xem xét giải quyết theo các nguyên tắc:

– Xác định tài sản chung, tài sản riêng;

– Xác định nguồn gốc tài sản;

– Xem xét công sức đóng góp của mỗi bên;

– Xem xét hoàn cảnh của gia đình;

– Bảo vệ quyền lợi của vợ và con;

– Xem xét lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng;

– Bảo đảm hoạt động nghề nghiệp, sản xuất và kinh doanh hợp pháp.

Đối với tài sản ở nước ngoài, việc giải quyết còn phụ thuộc vào thẩm quyền của Tòa án Việt Nam, pháp luật nơi có tài sản và khả năng công nhận, thi hành bản án.

8. Án phí, lệ phí và chi phí giải quyết

8.1. Án phí, lệ phí Tòa án

– Thuận tình ly hôn không có tranh chấp tài sản: Lệ phí sơ thẩm là 300.000 đồng;

– Ly hôn đơn phương không có tranh chấp tài sản: Án phí dân sự sơ thẩm là 300.000 đồng;

– Nếu có tranh chấp tài sản, đương sự còn phải chịu án phí có giá ngạch tương ứng với phần tài sản được chia.

Giá trị tài sản tranh chấp Mức án phí
Từ 6.000.000 đồng trở xuống 300.000 đồng
Trên 6.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng 5% giá trị tài sản
Trên 400.000.000 đồng đến 800.000.000 đồng 20.000.000 đồng + 4% phần vượt 400.000.000 đồng
Trên 800.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng 36.000.000 đồng + 3% phần vượt 800.000.000 đồng
Trên 2.000.000.000 đồng đến 4.000.000.000 đồng 72.000.000 đồng + 2% phần vượt 2.000.000.000 đồng
Trên 4.000.000.000 đồng 112.000.000 đồng + 0,1% phần vượt 4.000.000.000 đồng

8.2. Các chi phí khác

Tùy vụ việc, có thể phát sinh:

– Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ;

– Chi phí định giá tài sản;

– Chi phí giám định chữ ký hoặc tài liệu;

– Chi phí dịch thuật và công chứng;

– Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự;

– Chi phí tống đạt, ủy thác tư pháp ra nước ngoài;

– Chi phí xác minh;

– Phí dịch vụ luật sư.

Mức phí luật sư được xác định theo tính chất hồ sơ, quốc gia nơi đương sự đang cư trú, mức độ hợp tác, tranh chấp con chung, tài sản và phạm vi công việc khách hàng yêu cầu.

9. Những khó khăn thường gặp trong thực tế

Thứ nhất: Không xác định được địa chỉ ở nước ngoài

Người cư trú bất hợp pháp thường không có giấy tờ cư trú chính thức hoặc thường xuyên thay đổi chỗ ở.

Điều này gây khó khăn cho:

– Việc xác định thông tin bị đơn;

– Việc tống đạt văn bản;

– Việc thu thập lời khai;

– Việc ủy thác tư pháp;

– Việc bảo đảm quyền tham gia tố tụng của đương sự.

Thứ hai: Khó hoàn thiện chữ ký và giấy tờ

Người ở nước ngoài có thể:

– Không có giấy tờ tùy thân còn hiệu lực;

– Không thể đến cơ quan lãnh sự;

– Ngại khai báo tình trạng cư trú;

– Không thể lập giấy ủy quyền hợp lệ;

– Không thể gửi bản chính giấy tờ về Việt Nam.

Thứ ba: Người ở nước ngoài không hợp tác

Nếu người đó không cung cấp thông tin và không gửi văn bản, Tòa án có thể phải:

– Xác minh qua thân nhân tại Việt Nam;

– Kiểm tra thông tin xuất nhập cảnh;

– Xác minh nơi cư trú cuối cùng;

– Thực hiện thủ tục thông báo, tống đạt;

– Xem xét điều kiện xét xử vắng mặt.

Thứ tư: Việc tống đạt ra nước ngoài kéo dài

Nếu không có địa chỉ rõ ràng, việc tống đạt hoặc ủy thác tư pháp có thể không thực hiện được hoặc mất nhiều thời gian.

Do đó, vụ án ly hôn với người Việt Nam cư trú bất hợp pháp ở nước ngoài thường kéo dài hơn và phát sinh nhiều chi phí hơn so với ly hôn trong nước.

10. Dịch vụ ly hôn với người đang ở nước ngoài tại Luật Nguyên Phát

Luật Nguyên Phát hỗ trợ:

– Đánh giá điều kiện thuận tình hoặc đơn phương ly hôn;

– Xác định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền;

– Kiểm tra nơi cư trú cuối cùng tại Việt Nam;

– Soạn đơn ly hôn;

– Soạn bản tự khai và đơn giải quyết vắng mặt;

– Hướng dẫn người ở nước ngoài hoàn thiện chữ ký và giấy tờ;

– Tư vấn phương án khi không thể xác nhận chữ ký tại cơ quan lãnh sự;

– Đại diện nộp hồ sơ và nhận văn bản tố tụng trong phạm vi được ủy quyền;

– Theo dõi quá trình xác minh và thụ lý;

– Luật sư bảo vệ quyền nuôi con;

– Tư vấn nghĩa vụ cấp dưỡng;

– Giải quyết tranh chấp tài sản và nợ chung;

– Hỗ trợ dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự;

– Hỗ trợ nhận bản án hoặc quyết định ly hôn.

Thông tin liên hệ CÔNG TY LUẬT NGUYÊN PHÁT

Hotline: 1900.633.390

Zalo: https://zalo.me/1433521229408629665

Dịch vụ ly hôn nhanh:
https://luatnguyenphat.vn/dich-vu-ly-hon-nhanh/

Văn phòng Hà Nội:
Số 21, ngõ 158 Nguyễn Khánh Toàn, phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội.

Văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh:
Đường Dương Quảng Hàm, phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh.

Luật Nguyên Phát – Đồng hành pháp lý, vững bước thành công.

5/5 - (10 votes)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.