Doanh nghiệp

越南投资许可证的法律规定

越南投资许可证的法律规定

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ GIẤY PHÉP ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM


中文版

I、越南投资许可证现状

近年来,越南不断改革投资行政程序,积极吸引来自中国、台湾、香港、新加坡及其他国家和地区的外国投资者。

对于外国投资者而言,在越南设立外资公司之前,首先需要确定投资项目是否需要办理投资登记手续、是否属于有条件市场准入行业,以及项目是否需要取得投资政策批准。

尤其对于中国、台湾和香港投资者而言,投资主体、经营行业、投资金额、项目地点以及外国投资者的市场准入条件,都会直接影响投资申请程序。

因此,在正式投资之前,对项目进行法律审查非常重要。


II、什么是越南投资许可证?

在实际咨询中,很多外国客户会使用“投资许可证”这一说法。

在越南投资法律体系中,对于需要办理投资登记手续的项目,投资者通常需要申请:

投资登记证(Investment Registration Certificate,简称 IRC)。

投资登记证记录投资项目的重要信息,例如:

  • 投资者;
  • 项目名称;
  • 项目目标;
  • 项目地点;
  • 投资资金;
  • 项目期限;
  • 项目实施进度;
  • 其他与投资项目有关的信息。

外国投资者计划在越南成立公司时,应首先根据具体项目判断是否需要办理投资登记证以及其他相关投资手续。


III、外国投资者在越南投资需要注意哪些条件?

外国投资者准备在越南实施投资项目时,通常需要重点审查以下问题:

第一,投资行业。

需要确认拟经营行业是否允许外国投资者进入,以及是否存在市场准入条件、持股比例或者其他特殊要求。

第二,投资主体。

投资者可以是外国个人,也可以是中国、台湾、香港、新加坡等国家和地区依法成立的公司。

不同投资主体需要准备的法律文件有所不同。

第三,投资地点。

办公室、工厂、仓库或者项目实施地点需要符合相关法律要求。

特别是生产、加工、制造等项目,在正式签署长期租赁合同之前,应当提前审查项目地点。

第四,投资资金。

投资资金应当与项目规模、经营行业、项目实施计划以及实际资金需求相匹配。

部分特殊行业可能存在法定资本或者其他资金要求。

第五,外国投资者市场准入条件。

对于部分行业,外国投资者可能需要满足持股比例、投资形式、合作伙伴或者其他市场准入条件。


IV、申请越南投资登记证通常需要准备哪些材料?

根据不同项目情况,外国投资者通常需要准备:

  • 投资登记申请文件;
  • 外国投资者的法律身份证明文件;
  • 如果投资者为个人,通常需要提供护照等资料;
  • 如果投资者为公司,需要准备公司注册证明及相关企业文件;
  • 投资者财务能力证明;
  • 投资项目建议书;
  • 项目目标及经营范围;
  • 投资金额及资金安排;
  • 项目实施地点资料;
  • 办公室、厂房或者项目地点相关文件;
  • 根据具体行业和项目要求提供的其他资料。

境外出具的部分文件在越南使用之前,还可能需要按照相关规定完成认证、翻译等手续。

因此,我们建议外国投资者在来到越南之前,提前让越南律师检查材料。


V、外国投资者在越南成立公司的基本流程

对于常见的外国投资项目,可以按照项目具体情况考虑以下程序:

第一步:投资项目法律评估

确认:

  • 投资主体;
  • 投资行业;
  • 外资持股比例;
  • 投资金额;
  • 项目地点;
  • 市场准入条件;
  • 是否需要取得投资政策批准。

第二步:准备投资申请材料

根据投资者及项目情况准备相应的法律文件。

第三步:办理投资相关手续

对于依法需要申请投资登记证的项目,向有权机关申请:

投资登记证(IRC)。

第四步:办理企业登记

完成相应投资程序后,办理企业设立登记并申请:

企业注册证(ERC)。

第五步:公司成立后的相关手续

根据企业实际情况,还可能需要继续办理:

  • 银行账户;
  • 投资资本账户;
  • 税务;
  • 会计;
  • 发票;
  • 劳动合同;
  • 外国员工工作许可证;
  • 签证;
  • 暂住证;
  • 特定行业经营许可证等。

因此,对于外国投资者而言,取得 IRC 和 ERC 通常只是进入越南市场的重要阶段,公司成立后的合规运营同样重要。


VI、中国、台湾及香港投资者可以在越南成立100%外资公司吗?

在很多行业中,外国投资者可以在越南成立100%外资企业。

但是,并不是所有行业都允许外国投资者100%持股。

部分行业可能存在:

  • 外资持股比例限制;
  • 特殊投资条件;
  • 特定投资形式要求;
  • 许可证要求;
  • 对外国投资者的其他市场准入条件。

因此,在投资之前,应根据具体经营行业进行法律审查。


VII、人在中国、台湾或者香港,可以提前办理越南投资手续吗?

可以提前准备。

如果投资者目前仍然在中国、台湾或者香港,可以先将投资计划及相关资料提供给越南律师进行审查。

我们可以提前协助确认:

  • 能否投资;
  • 外资能否100%持股;
  • 需要多少投资资金;
  • 需要准备哪些文件;
  • 哪些境外文件需要办理相关认证手续;
  • 项目地点是否合适;
  • 需要办理哪些许可证;
  • 整个投资及公司设立流程。

这样可以避免投资者来到越南以后才发现材料不完整,需要返回原所在地重新办理。


VIII、Nguyên Phát 律师事务所可以为外国投资者提供哪些服务?

如果您来自中国、台湾、香港、新加坡或者其他国家和地区,计划来越南投资,我们可以根据具体项目提供法律支持,包括:

  • 越南投资法律咨询;
  • 外国投资者市场准入条件审查;
  • 投资项目法律评估;
  • 外资公司设立;
  • 投资登记证(IRC)申请;
  • 企业注册证(ERC)申请;
  • 投资项目调整;
  • 公司经营范围调整;
  • 外国文件在越南使用的相关手续指导;
  • 外国员工工作许可证;
  • 越南签证及暂住证;
  • 劳动法律咨询;
  • 商业合同审查;
  • 企业日常法律顾问;
  • 外商投资企业运营过程中的其他法律服务。

IX、联系我们

如果您正在中国、台湾、香港、新加坡或者其他国家和地区,并计划来越南投资、成立公司,可以提前联系:

NGUYÊN PHÁT 律师事务所

Tuấn Anh 律师|越南投资法律咨询

我们可以在您来到越南之前,提前协助您评估项目、检查投资条件并准备相关文件。

如果您计划来越南投资,欢迎联系我们。

Phiên dịch tiếng Việt

I. Thực tế thủ tục đầu tư tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, Việt Nam tiếp tục cải cách thủ tục hành chính về đầu tư và thu hút các nhà đầu tư đến từ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore cũng như nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, trước khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam cần xác định dự án có thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư hay không, ngành nghề dự kiến kinh doanh có điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không và dự án có thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư hay không.

Đặc biệt, tư cách nhà đầu tư, ngành nghề, số vốn, địa điểm thực hiện dự án và điều kiện tiếp cận thị trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phương án thực hiện thủ tục.

Vì vậy, việc kiểm tra pháp lý dự án trước khi đầu tư là rất quan trọng.


II. Giấy phép đầu tư tại Việt Nam là gì?

Trong thực tế tư vấn, nhiều nhà đầu tư nước ngoài thường gọi chung là “Giấy phép đầu tư”.

Đối với dự án thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư, một trong những giấy tờ quan trọng là:

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – Investment Registration Certificate (IRC).

IRC thể hiện những thông tin quan trọng của dự án như:

  • Nhà đầu tư;
  • Tên dự án;
  • Mục tiêu dự án;
  • Địa điểm thực hiện;
  • Vốn đầu tư;
  • Thời hạn hoạt động;
  • Tiến độ thực hiện;
  • Các thông tin liên quan khác.

Khi nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập công ty tại Việt Nam, cần căn cứ từng dự án cụ thể để xác định thủ tục đầu tư phải thực hiện.


III. Nhà đầu tư nước ngoài cần kiểm tra những điều kiện nào?

Trước khi đầu tư vào Việt Nam, cần đặc biệt kiểm tra:

1. Ngành nghề đầu tư

Xác định ngành nghề có cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia hay không và có điều kiện về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư hoặc yêu cầu đặc biệt nào khác hay không.

2. Chủ thể đầu tư

Nhà đầu tư có thể là cá nhân nước ngoài hoặc doanh nghiệp được thành lập tại Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore và các quốc gia, vùng lãnh thổ khác.

Mỗi loại nhà đầu tư sẽ có yêu cầu hồ sơ khác nhau.

3. Địa điểm thực hiện dự án

Văn phòng, nhà xưởng, kho hoặc địa điểm dự án phải phù hợp với hoạt động dự kiến.

Đối với dự án sản xuất, gia công, nhà máy, nên kiểm tra pháp lý địa điểm trước khi ký hợp đồng thuê dài hạn.

4. Vốn đầu tư

Mức vốn cần phù hợp với quy mô, ngành nghề, kế hoạch triển khai và nhu cầu thực tế của dự án.

Một số ngành nghề đặc thù có thể có yêu cầu riêng về vốn.

5. Điều kiện tiếp cận thị trường

Một số lĩnh vực có thể áp dụng điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, đối tác hoặc các điều kiện khác đối với nhà đầu tư nước ngoài.


IV. Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Tùy từng dự án, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án;
  • Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư;
  • Hộ chiếu đối với nhà đầu tư cá nhân;
  • Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp đối với nhà đầu tư là tổ chức;
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính;
  • Đề xuất dự án đầu tư;
  • Mục tiêu và ngành nghề;
  • Vốn và phương án sử dụng vốn;
  • Hồ sơ địa điểm thực hiện dự án;
  • Hồ sơ văn phòng, nhà xưởng;
  • Các giấy tờ khác tùy ngành nghề và dự án.

Một số giấy tờ được cấp ở nước ngoài khi sử dụng tại Việt Nam có thể phải thực hiện các thủ tục chứng nhận, dịch thuật theo quy định.

Do đó, nhà đầu tư nên kiểm tra hồ sơ trước khi sang Việt Nam.


V. Quy trình cơ bản

Bước 1: Đánh giá pháp lý dự án

Kiểm tra nhà đầu tư, ngành nghề, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, vốn, địa điểm, điều kiện tiếp cận thị trường và vấn đề chấp thuận chủ trương đầu tư.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Chuẩn bị tài liệu phù hợp với nhà đầu tư và dự án cụ thể.

Bước 3: Thực hiện thủ tục đầu tư

Đối với dự án thuộc trường hợp phải đăng ký đầu tư, thực hiện thủ tục xin IRC.

Bước 4: Thành lập doanh nghiệp

Sau khi hoàn thành thủ tục đầu tư tương ứng, thực hiện đăng ký thành lập doanh nghiệp và xin ERC.

Bước 5: Thủ tục sau thành lập

Tùy doanh nghiệp, có thể tiếp tục thực hiện các công việc liên quan đến ngân hàng, tài khoản vốn đầu tư, thuế, kế toán, hóa đơn, lao động, giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú và giấy phép chuyên ngành.


VI. Nhà đầu tư Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông có thể sở hữu 100% vốn không?

Trong nhiều ngành nghề, nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.

Tuy nhiên, không phải tất cả ngành nghề đều cho phép sở hữu 100%.

Một số lĩnh vực có thể có giới hạn tỷ lệ vốn nước ngoài, điều kiện đầu tư, yêu cầu về hình thức đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành.

Vì vậy cần kiểm tra từng ngành nghề cụ thể trước khi đầu tư.


VII. Đang ở Trung Quốc, Đài Loan hoặc Hồng Kông có thể chuẩn bị trước không?

Có.

Nhà đầu tư có thể gửi trước kế hoạch và hồ sơ để luật sư tại Việt Nam kiểm tra:

  • Có được đầu tư hay không;
  • Có được sở hữu 100% vốn hay không;
  • Dự kiến mức vốn;
  • Hồ sơ cần chuẩn bị;
  • Giấy tờ nước ngoài cần xử lý;
  • Địa điểm dự án;
  • Giấy phép cần xin;
  • Quy trình thành lập công ty.

Việc chuẩn bị từ trước giúp hạn chế trường hợp sang Việt Nam mới phát hiện hồ sơ thiếu hoặc phải quay về bổ sung giấy tờ.


VIII. Dịch vụ của Luật Nguyên Phát

Luật Nguyên Phát hỗ trợ nhà đầu tư Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore và các nhà đầu tư nước ngoài trong các công việc:

  • Tư vấn pháp luật đầu tư Việt Nam;
  • Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường;
  • Đánh giá pháp lý dự án;
  • Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài;
  • Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC);
  • Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC);
  • Điều chỉnh dự án đầu tư;
  • Điều chỉnh ngành nghề;
  • Hướng dẫn xử lý giấy tờ nước ngoài sử dụng tại Việt Nam;
  • Giấy phép lao động;
  • Visa và thẻ tạm trú;
  • Tư vấn pháp luật lao động;
  • Rà soát hợp đồng thương mại;
  • Tư vấn pháp lý thường xuyên;
  • Các thủ tục pháp lý khác trong quá trình doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam.

IX. THÔNG TIN LIÊN HỆ

LUẬT NGUYÊN PHÁT

Luật sư Tuấn Anh – Tư vấn pháp luật đầu tư tại Việt Nam

Nếu bạn đang ở Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore hoặc quốc gia khác và có kế hoạch đầu tư, thành lập công ty tại Việt Nam, có thể liên hệ Luật Nguyên Phát ngay từ khi dự án đang ở giai đoạn chuẩn bị.

Chúng tôi có thể hỗ trợ kiểm tra điều kiện đầu tư, phương án thành lập doanh nghiệp và chuẩn bị hồ sơ trước khi nhà đầu tư sang Việt Nam.

Có kế hoạch đầu tư vào Việt Nam – hãy liên hệ Luật Nguyên Phát.

Đánh giá bài viết này!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.