Sở hữu trí tuệ, Doanh nghiệp, Luật sư và tư vấn viên, Tin tức, Tư vấn đầu tư

THỦ TỤC NHẬP CẢNH, VISA VÀ GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG TẠI VIỆT NAM: NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CẦN BIẾT

THỦ TỤC NHẬP CẢNH, VISA VÀ GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG TẠI VIỆT NAM: NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CẦN BIẾT

Thủ tục nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật Xuất nhập cảnh). Đối với những người lần đầu đến Việt Nam, các thủ tục về visa và giấy phép lao động có thể khá phức tạp. Dưới đây là hướng dẫn tổng quan về quy trình và những điểm cần lưu ý khi có kế hoạch lưu trú dài hạn tại Việt Nam.


1. Làm thế nào để xin visa Việt Nam?

Để nhập cảnh vào Việt Nam, người nước ngoài cần có visa do Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam cấp. Visa có thể được cấp tại nước thứ ba hoặc ngay tại Việt Nam trong một số trường hợp.

Công dân của một số quốc gia được miễn visa với thời hạn như sau:

  • Các nước ASEAN: từ 14 đến 30 ngày
  • Chile và Panama: 90 ngày
  • Belarus, Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Na Uy, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Vương quốc Anh: 45 ngày

Theo quy định mới, khoảng cách tối thiểu giữa hai lần nhập cảnh miễn visa đã được bãi bỏ.

Ngoài ra, công dân tất cả các quốc gia có thể xin e-visa (thị thực điện tử) nhập cảnh một lần với thời hạn tối đa 90 ngày. Thời gian xử lý theo quy định là 3 ngày làm việc kể từ khi hoàn tất hồ sơ và thanh toán, tuy nhiên thực tế có thể kéo dài. Do đó, nên nộp hồ sơ trước ít nhất 2 tuần.


2. Các loại visa vào Việt Nam

Để làm việc và lưu trú dài hạn, người nước ngoài cần xin các loại visa dài hạn như visa 3 tháng (một lần hoặc nhiều lần).

Visa doanh nghiệp bắt buộc phải có đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam và được cấp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán.


3. Chuyển đổi loại visa

Luật hiện hành cho phép chuyển đổi mục đích visa mà không cần xuất cảnh. Các trường hợp đủ điều kiện gồm:

  • Nhà đầu tư hoặc đại diện tổ chức đầu tư tại Việt Nam
  • Người thân của công dân Việt Nam
  • Người được cơ quan, tổ chức bảo lãnh và có giấy phép lao động hoặc miễn giấy phép

Sau khi chuyển đổi, người nước ngoài sẽ được cấp visa mới tương ứng.


4. Giấy phép lao động – quy trình và yêu cầu

Doanh nghiệp Việt Nam được phép tuyển dụng lao động nước ngoài vào các vị trí quản lý, điều hành, chuyên gia khi lao động trong nước chưa đáp ứng được.

Quy trình gồm:

(1) Thông báo tuyển dụng
Đăng tuyển trên cổng thông tin của Bộ Nội vụ hoặc Trung tâm dịch vụ việc làm ít nhất 15 ngày trước khi nộp hồ sơ.

(2) Giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
Nộp báo cáo trước ít nhất 15 ngày. Trong 10 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền sẽ phản hồi.

(3) Xin cấp giấy phép lao động
Nộp hồ sơ trước ít nhất 15 ngày làm việc trước ngày dự kiến làm việc.
Thời gian xử lý: khoảng 5 ngày làm việc.
Tổng thời gian: khoảng 1,5 – 2 tháng.

Giấy phép lao động là cơ sở để xin thẻ tạm trú hoặc visa lao động.


5. Điều kiện cấp giấy phép lao động

Người lao động nước ngoài cần:

  • Từ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ
  • Có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và sức khỏe
  • Không có tiền án, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự
  • Có visa hợp lệ

Ngoài ra:

  • Chuyên gia: bằng đại học + 3 năm kinh nghiệm hoặc 5 năm kinh nghiệm + chứng chỉ hành nghề
  • Lao động kỹ thuật: đào tạo tối thiểu 1 năm + 3 năm kinh nghiệm hoặc 5 năm kinh nghiệm

6. Hồ sơ xin giấy phép lao động

Bao gồm:

  • Đơn đề nghị
  • Giấy khám sức khỏe
  • Lý lịch tư pháp
  • Tài liệu chứng minh vị trí (quản lý/chuyên gia/kỹ thuật)
  • Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Giấy phép lao động có thời hạn tối đa 2 năm và chỉ được gia hạn 1 lần.


7. Các trường hợp miễn giấy phép lao động

Một số trường hợp được miễn, ví dụ:

  • Thành viên góp vốn công ty
  • Thành viên HĐQT
  • Trưởng văn phòng đại diện
  • Người vào Việt Nam dưới 3 tháng để xử lý công việc
  • Luật sư nước ngoài có giấy phép hành nghề
  • Người kết hôn với công dân Việt Nam
  • Làm việc trong lĩnh vực ưu tiên như công nghệ, đổi mới sáng tạo

Tuy nhiên vẫn phải xin giấy xác nhận miễn giấy phép lao động.


8. Xử phạt

  • Lao động không có giấy phép: phạt 15 – 25 triệu đồng và trục xuất
  • Doanh nghiệp vi phạm: phạt 30 – 75 triệu đồng

9. Thẻ tạm trú (TRC)

Người nước ngoài có giấy phép lao động hoặc visa phù hợp có thể xin thẻ tạm trú.

Thời hạn:

  • DT1: tối đa 10 năm
  • DT2, LV, LS…: tối đa 5 năm
  • DT3, TT…: tối đa 3 năm
  • LD…: tối đa 2 năm

Thời gian xử lý: khoảng 5 ngày làm việc.


10. Thẻ thường trú (PRC)

Người nước ngoài có thể xin thường trú nếu:

  • Có đóng góp đặc biệt cho Việt Nam
  • Có người thân là công dân Việt Nam
  • Là chuyên gia, nhà khoa học được đề xuất

Thẻ có thời hạn 10 năm.


11. Lưu ý quan trọng

Người nước ngoài là đại diện pháp luật của doanh nghiệp tại Việt Nam phải đăng ký định danh điện tử mức độ 2 (e-ID). Quy trình cụ thể đang được cập nhật và cần theo dõi hướng dẫn từ cơ quan chức năng

Đánh giá bài viết này!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.