09 NGUYÊN TẮC TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
I. TỐ TỤNG DÂN SỰ LÀ GÌ?
Tố tụng dân sự là toàn bộ các quy phạm pháp luật quy định về trình tự, thủ tục giải quyết các vụ việc dân sự tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực tố tụng dân sự giữa các cá nhân, cơ quan, tổ chức thường liên quan đến: quyền sở hữu tài sản, hợp đồng, bồi thường thiệt hại, quyền lợi và nghĩa vụ trong các quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh doanh, thương mại và các vấn đề khác thuộc phạm vi pháp luật dân sự.
II. 09 NGUYÊN TẮC TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
Trong quá trình tố tụng dân sự, pháp luật Việt Nam quy định một số nguyên tắc quan trọng nhằm đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp được tiến hành một cách công bằng, minh bạch và đúng pháp luật, bao gồm:
1. Nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật
Mọi tổ chức và cá nhân tham gia tố tụng đều có quyền bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt địa vị xã hội, tôn giáo, dân tộc, giới tính…
2. Nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự
Đương sự có quyền quyết định việc khởi kiện, yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự. Trong quá trình tố tụng, cả nguyên đơn, bị đơn và các bên liên quan đều có thể tự nguyện thay đổi, rút yêu cầu hoặc đặt thỏa thuận với nhau, miễn sao thỏa thuận đó không vi phạm các điều cấm của pháp luật và không trái với đạo đức xã hội.
3. Nguyên tắc Tòa án xét xử công khai
Việc xét xử phải được diễn ra công khai, trừ những trường hợp đặc biệt liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật gia đình, cá nhân hoặc kinh doanh theo yêu cầu hợp lý của các bên.
4. Nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số
Các vụ án dân sự được xét xử bởi hội đồng xét xử gồm nhiều thẩm phán hoặc thẩm phán cùng với hội thẩm nhân dân. Quyết định của Tòa án được đưa ra dựa trên nguyên tắc đa số, nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan.
5. Nguyên tắc đảm bảo quyền bảo vệ đối với quyền và lợi ích hợp pháp của các bên
Các bên tham gia tố tụng có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư, đại diện hợp pháp để bảo vệ quyền lợi của mình.
6. Nguyên tắc hòa giải trong tố tụng dân sự
Tòa án có trách nhiệm hòa giải để giúp các bên tự nguyện thỏa thuận giải quyết tranh chấp trong quá trình tố tụng.
7. Nguyên tắc bảo đảm quyền được cung cấp chứng cứ
Các bên có quyền cung cấp và yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ để chứng minh cho các yêu cầu của mình, đồng thời Tòa án phải đảm bảo quyền của các bên trong việc tiếp cận chứng cứ.
8. Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo
Đương sự có quyền khiếu nại hoặc tố cáo những vi phạm trong quá trình tố tụng. Những khiếu nại, tố cáo này phải được giải quyết kịp thời, tuân thủ đúng theo quy định của pháp luật.
9. Nguyên tắc đảm bảo sự tham gia của Viện kiểm sát
Viện kiểm sát tham gia vào quá trình tố tụng để giám sát việc tuân thủ pháp luật của các bên và của cơ quan tiến hành tố tụng. Điều này nhằm mục đích bảo vệ lợi ích công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
III. QUY TRÌNH TỐ TỤNG DÂN SỰ
Bước 1: Khởi kiện
Nguyên đơn nộp đơn khởi kiện đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đơn khởi kiện hợp lệ phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cả về nội dung và hình thức theo quy định.
Bước 2: Thụ lý vụ án
Thẩm phán được phân công xem xét đơn khởi kiện và ra thông báo thụ lý vụ án nếu đơn hợp lệ. Trường hợp đơn khởi kiện không hợp lệ, Tòa án sẽ có văn bản yêu cầu bổ sung hoặc sửa đổi.
Bước 3: Chuẩn bị xét xử
Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ, xác minh thông tin và thực hiện các hoạt động khác để chuẩn bị cho phiên xét xử. Trong giai đoạn này, Tòa án có thể tổ chức một hoặc nhiều phiên hòa giải để các bên thỏa thuận về phương án giải quyết vụ án.
Bước 4: Xét xử sơ thẩm
Tòa án mở phiên tòa xét xử sơ thẩm, các bên tranh chấp trình bày quan điểm, chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình. Sau khi xem xét, hội đồng xét xử sẽ ra phán quyết giải quyết vụ án.
Bước 5: Kháng cáo và xét xử phúc thẩm (nếu có)
Trường hợp một trong các bên không đồng ý với phán quyết sơ thẩm thì có quyền kháng cáo lên Tòa án cấp trên để yêu cầu xét xử phúc thẩm trong thời hạn theo quy định pháp luật.
Tòa án cấp phúc thẩm sẽ xem xét lại vụ án và đưa ra phán quyết cuối cùng. Phán quyết của Tòa án cấp phúc thẩm có hiệu lực thi hành ngay sau khi được tuyên.
Bước 6: Thi hành án
Sau khi có phán quyết có hiệu lực pháp luật, nếu bên phải thi hành án không tự nguyện thi hành án thì bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án cưỡng chế thi hành án.
Trên đây là bài viết 09 NGUYÊN TẮC TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ! Nếu quý khách hàng đang đối diện với bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, đừng ngần ngại liên hệ với LUẬT NGUYÊN PHÁT thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.633.390. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ quý khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và sự tin tưởng của quý khách hàng!



