Hôn nhân và Gia đình

Ly Hôn Với Người Nước Ngoài: Ai Là Người Được Nuôi Con?

Ly Hôn Với Người Nước Ngoài: Ai Là Người Được Nuôi Con?

Khi ly hôn với người nước ngoài, ngoài vấn đề chấm dứt quan hệ hôn nhân, thì quyền nuôi con là một trong những nội dung được các bên đặc biệt quan tâm. Ai sẽ là người được quyền nuôi con sau ly hôn? Có cần xét đến yếu tố quốc tịch, nơi cư trú, điều kiện tài chính? Liệu người Việt Nam có bất lợi nếu người kia là công dân nước ngoài?

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền nuôi con khi ly hôn với người nước ngoài, cũng như hướng xử lý phù hợp theo từng tình huống cụ thể.

1. Căn cứ pháp lý xác định quyền nuôi con

Khi ly hôn có yếu tố nước ngoài, Tòa án Việt Nam áp dụng:

– Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;

– Bộ luật Tố tụng dân sự 2015;

– Các hiệp định quốc tế, điều ước song phương (nếu có);

– Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi tối đa cho trẻ em.

 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định:

“Khi ly hôn, cha mẹ thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên đối với con. Trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.”

2. Nguyên tắc xác định quyền nuôi con khi ly hôn với người nước ngoài

Ưu tiên thỏa thuận

– Nếu hai bên thỏa thuận được ai nuôi con, Tòa sẽ tôn trọng và công nhận sự thỏa thuận đó nếu không ảnh hưởng xấu đến quyền lợi của con.

Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định dựa trên các yếu tố:

– Lợi ích mọi mặt của con (vật chất và tinh thần);

– Độ tuổi của con;

– Ai có điều kiện tốt hơn về tài chính, chỗ ở, thời gian chăm sóc;

– Nguyện vọng của con (nếu từ đủ 7 tuổi trở lên);

– Yếu tố quốc tịch, khoảng cách địa lý, ảnh hưởng đến mối quan hệ của con với gia đình, văn hóa, học tập..

3. Trường hợp con dưới 36 tháng tuổi

Theo quy định tại khoản 3 Điều 81 Luật HNGĐ 2014:

“Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.”

Vì vậy, nếu con còn rất nhỏ và người mẹ là công dân Việt Nam, khả năng mẹ được nuôi con là rất cao, trừ khi chứng minh mẹ bỏ bê hoặc có hành vi gây hại cho con.

4. Trường hợp con từ 07 tuổi trở lên

Luật yêu cầu phải hỏi ý kiến của con.

– Nếu con muốn ở với mẹ và mẹ có điều kiện tốt hơn, Tòa sẽ cân nhắc theo nguyện vọng của trẻ.

– Tuy nhiên, nguyện vọng của con không phải là yếu tố duy nhất mà chỉ là một trong những căn cứ để quyết định.

5. Người nước ngoài có được nuôi con không?

Có. Nếu người nước ngoài có điều kiện tốt hơn về:

– Tài chính, chỗ ở, học tập;

– Chăm sóc giáo dục con tốt;

– Được sự đồng thuận của con (nếu từ đủ 7 tuổi);

– Không có hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức;

 Thì người nước ngoài hoàn toàn có thể được giao quyền nuôi con.

Tuy nhiên, khi con là công dân Việt Nam, sống tại Việt Nam, Tòa án thường cân nhắc việc tránh tách trẻ khỏi môi trường sống quen thuộc nếu không thật sự cần thiết.

6. Một số tình huống cụ thể

 Trường hợp 1: Con dưới 36 tháng tuổi, mẹ là người Việt Nam

 Mẹ thường được ưu tiên nuôi, trừ khi mẹ không có năng lực chăm sóc (bỏ con, nghiện ngập, bạo lực,…).

Trường hợp 2: Con đang sống tại Việt Nam, học tại trường Việt Nam

Tòa có xu hướng giữ nguyên môi trường sống ổn định cho trẻ, nếu người cha/mẹ Việt Nam có đủ điều kiện.

Trường hợp 3: Người nước ngoài muốn đưa con về nước

Tòa sẽ xem xét kỹ lưỡng:

– Lợi ích của con khi sinh sống tại nước ngoài;

– Nguy cơ mất quyền giám sát, không cho mẹ hoặc cha Việt Nam thăm con;

– Rủi ro pháp lý nếu hai nước không có hiệp định tương trợ tư pháp;

 Trường hợp này thường phức tạp và ít được chấp thuận nếu không có sự đồng ý của bên còn lại.

7. Quyền thăm nom con sau ly hôn

Dù ai là người được nuôi con, bên còn lại vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc con chung.

– Không ai có quyền ngăn cản quyền thăm nom con hợp pháp;

– Nếu người nuôi con cản trở, bôi nhọ, cô lập con với cha/mẹ, có thể bị Tòa án xử lý;

– Nếu người không trực tiếp nuôi con có nhu cầu xin thay đổi quyền nuôi con (vì bên kia không đủ điều kiện), có thể nộp đơn sau ly hôn.

8. Trường hợp ly hôn thuận tình có yếu tố nước ngoài

Nếu hai bên thuận tình ly hôn và có thỏa thuận rõ ràng về người nuôi con, Tòa sẽ tôn trọng thỏa thuận nếu:

– Không trái đạo đức xã hội;

– Không gây bất lợi cho con.

Tuy nhiên, bạn vẫn nên soạn thỏa thuận nuôi con rõ ràng bằng văn bản, có thể yêu cầu luật sư hỗ trợ soạn mẫu biên bản cam kết nuôi con sau ly hôn.

9. Có thể thay đổi người nuôi con sau ly hôn không?

Có. Sau khi ly hôn, nếu có căn cứ chứng minh:

– Người đang trực tiếp nuôi con không đủ điều kiện (kinh tế, đạo đức, thời gian…);

– Người còn lại có điều kiện tốt hơn, có nguyện vọng nuôi con;

– Con từ 7 tuổi trở lên đồng ý thay đổi người nuôi;

Thì có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn.

Trong các vụ ly hôn với người nước ngoài, quyền nuôi con sẽ được Tòa án xem xét rất kỹ dựa trên lợi ích tốt nhất cho trẻ. Dù bạn là người Việt Nam hay nước ngoài, điều quan trọng là bạn chứng minh được mình có điều kiện tốt nhất để chăm sóc con cả về vật chất lẫn tinh thần.

 

 

 

 

Đánh giá bài viết này!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.