Đăng Ký Nhãn Hiệu (Thương hiệu, Logo): Điều Kiện, Quy Trình Bảo Hộ Để Bảo Vệ Thương Hiệu 2026
Ngày nay, thương hiệu không chỉ để nhìn cho chuyên nghiệp mà còn là tài sản giúp doanh nghiệp bán hàng dễ hơn, mở rộng hệ thống, nhượng quyền hoặc gọi vốn. Vì vậy, đăng ký nhãn hiệu nên được xem là bước nền tảng trong chiến lược kinh doanh, thay vì chỉ thực hiện khi doanh nghiệp đã phát triển ổn định.
Tại Việt Nam, quyền đối với nhãn hiệu thuộc về người nộp đơn đăng ký hợp lệ trước, không phải người sử dụng trước. Nếu không đăng ký sớm, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro bị người khác nộp đơn trước và buộc phải đổi tên hoặc xây dựng lại toàn bộ hệ thống nhận diện thương hiệu.
Trong bài viết này, Luật Nguyên Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ đối tượng bảo hộ, thời điểm nên đăng ký nhãn hiệu, điều kiện bảo hộ, cách tra cứu, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình xử lý và chi phí dự kiến.
1. Thế nào là Nhãn hiệu, Thương hiệu, Logo và Văn bằng bảo hộ? Cách phân biệt?
Nhiều cá nhân, chủ cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp thường dùng các thuật ngữ thương hiệu, nhãn hiệu, logo với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thương mại và pháp lý, đây là những khái niệm khác nhau. Việc hiểu sai có thể khiến doanh nghiệp bảo hộ không đúng đối tượng, dẫn đến rủi ro khi xảy ra tranh chấp hoặc bị sao chép trên thị trường.

Hình ảnh: Phân biệt các khái niệm Thương hiệu, Nhãn hiệu, Logo và Văn bằng bảo hộ
Thương hiệu là khái niệm trong kinh doanh với phạm vi rộng. Nó không chỉ bao gồm tên gọi hay biểu tượng mà còn là tổng hòa nhận thức của khách hàng về doanh nghiệp: uy tín, trải nghiệm, hình ảnh và vị thế trên thị trường. Thương hiệu được hình thành thông qua quá trình hoạt động, truyền thông và trải nghiệm khách hàng. Vì vậy, pháp luật không cấp văn bằng bảo hộ cho “thương hiệu”. Thay vào đó, pháp luật bảo hộ nhãn hiệu – nền tảng pháp lý để doanh nghiệp xây dựng và bảo vệ thương hiệu lâu dài.
Nhãn hiệu (nhãn hiệu hàng hóa) là thuật ngữ pháp lý dùng trong hồ sơ đăng ký tại cơ quan sở hữu trí tuệ. Theo quy định, nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các cá nhân, tổ chức, có thể bao gồm:
- Chữ (tên thương hiệu)
- Hình ảnh
- Sự kết hợp giữa chữ và hình
- Âm thanh (trong một số trường hợp)
Khi đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ và được chấp nhận, nhãn hiệu sẽ được cấp văn bằng bảo hộ, tạo cơ sở pháp lý để chủ sở hữu độc quyền sử dụng trong phạm vi đã đăng ký.
Logo thực chất là một dạng thể hiện của nhãn hiệu dưới góc độ đồ họa (phần hình). Trong hồ sơ đăng ký nhãn hiệu, chủ sở hữu có thể lựa chọn:
- Chỉ đăng ký phần chữ
- Chỉ đăng ký phần hình (logo)
- Hoặc kết hợp chữ và hình
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ đăng ký logo mà bỏ qua phần chữ. Trong khi đó, tên thương hiệu (phần chữ) thường có phạm vi nhận diện rộng hơn và dễ bảo hộ hơn trong nhiều trường hợp.
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu (Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu) là tài liệu do Nhà nước cấp để xác nhận quyền độc quyền của chủ sở hữu đối với nhãn hiệu. Điều này khác hoàn toàn với giấy phép kinh doanh. Giấy phép kinh doanh chỉ xác nhận quyền hoạt động của doanh nghiệp, không bảo vệ tên thương hiệu hoặc logo. Chỉ khi được cấp văn bằng bảo hộ, doanh nghiệp mới có cơ sở pháp lý để:
- Yêu cầu xử lý hàng giả, hàng nhái
- Khiếu nại vi phạm trên sàn thương mại điện tử
- Ngăn chặn hành vi xâm phạm nhãn hiệu trên thị trường
Bảo hộ độc quyền nhãn hiệu không có nghĩa là sở hữu tuyệt đối một cái tên hay biểu tượng trong mọi lĩnh vực. Phạm vi bảo hộ chỉ áp dụng cho nhóm hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký và những dấu hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn trực tiếp với nhãn hiệu đó. Phạm vi bảo hộ sẽ này được phân tích chi tiết ở mục 6.1.
Nói cách khác, thương hiệu là tài sản bạn xây dựng, còn nhãn hiệu là đối tượng được đăng ký và văn bằng bảo hộ là kết quả của quá trình đăng ký – công cụ pháp lý xác nhận quyền độc quyền và giúp bảo vệ tài sản đó. Nếu chưa đăng ký và chưa được cấp văn bằng, doanh nghiệp thực chất đang phát triển một tài sản thương mại chưa có lớp bảo vệ pháp lý độc quyền trong lĩnh vực kinh doanh của mình.
2. Khi nào chủ sở hữu nên đăng ký nhãn hiệu cho thương hiệu, tên công ty, logo và sản phẩm?
Theo quy định tại Điều 6 khoản 3 điểm a Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022), quyền đối với nhãn hiệu chỉ phát sinh từ ngày cấp văn bằng kể từ thời điểm nộp đơn. Điều này có nghĩa là việc sử dụng trước tên thương hiệu, tên công ty, logo hay tên sản phẩm trong hoạt động kinh doanh không tự động tạo ra quyền sở hữu hợp pháp nếu một chủ thể khác nộp đơn đăng ký trước.
Vì vậy, thời điểm phù hợp để đăng ký nhãn hiệu là ngay khi các dấu hiệu nhận diện bắt đầu được sử dụng thực tế trong kinh doanh, thay vì chờ đến khi thương hiệu phát triển mạnh hoặc đạt doanh thu ổn định.
Tên thương hiệu và tên sản phẩm
Đối với tên thương hiệu hoặc tên sản phẩm, bạn nên nộp đơn khi tên gọi đã bắt đầu được sử dụng để nhận diện hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường, chẳng hạn như:
- Đặt tên cho sản phẩm hoặc dòng sản phẩm
- In trên bao bì, nhãn hàng hóa
- Xuất hiện trên website, gian hàng thương mại điện tử
- Được sử dụng trong quảng cáo hoặc truyền thông
Đây là giai đoạn thương hiệu bắt đầu tiếp cận khách hàng và cũng là lúc dễ bị các chủ thể khác nhìn thấy và nộp đơn đăng ký trước. Nếu việc đăng ký bị trì hoãn, doanh nghiệp có thể buộc phải đổi tên sản phẩm, thay đổi bao bì, điều chỉnh toàn bộ hệ thống nhận diện và mất đi lượng khách hàng đã quen thuộc với thương hiệu.
Tên công ty
Đối với tên công ty, việc đăng ký nhãn hiệu nên được thực hiện khi tên doanh nghiệp được sử dụng như dấu hiệu nhận diện trên thị trường, ví dụ:
- Trên biển hiệu cửa hàng hoặc văn phòng
- Trong hồ sơ năng lực, hợp đồng và hóa đơn
- Trên website, tài liệu bán hàng hoặc các kênh truyền thông
Cần lưu ý rằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chỉ xác nhận tư cách pháp lý của doanh nghiệp, không bảo hộ độc quyền tên gọi cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Nếu tên công ty cũng được dùng để nhận diện thương hiệu mà chưa đăng ký nhãn hiệu, doanh nghiệp vẫn có thể gặp rủi ro khi sử dụng chính tên của mình trong hoạt động kinh doanh.
Logo
Với logo công ty hoặc logo sản phẩm, thời điểm phù hợp để đăng ký là khi thiết kế đã được sử dụng ổn định trong các hoạt động nhận diện và marketing, chẳng hạn như:
- Bao bì sản phẩm
- Bảng hiệu cửa hàng
- Tài liệu bán hàng hoặc catalogue
- Website, fanpage và các kênh truyền thông
Khi logo đã gắn với hoạt động marketing và bán hàng, nó không còn chỉ là một yếu tố thiết kế mà đã trở thành tài sản nhận diện thương hiệu có giá trị. Nếu chưa được đăng ký bảo hộ, logo rất dễ bị sao chép hoặc bị chủ thể khác nộp đơn đăng ký trước.
Việt Nam áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (First to File), nghĩa là quyền ưu tiên thuộc về người nộp đơn hợp lệ sớm nhất, không phải người sử dụng trước. Vì vậy, việc trì hoãn đăng ký nhãn hiệu trong giai đoạn thử nghiệm thị trường vẫn có thể khiến doanh nghiệp mất quyền đối với chính tên thương hiệu, logo hoặc tên sản phẩm của mình.
Nếu không đăng ký kịp thời, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều tình huống bất lợi, chẳng hạn:
- Bị yêu cầu ngừng sử dụng tên thương hiệu hoặc tên sản phẩm
- Phải đổi logo và toàn bộ hệ thống nhận diện
- Phát sinh chi phí pháp lý để xử lý tranh chấp
- Mất lợi thế cạnh tranh do khách hàng nhầm lẫn giữa các thương hiệu
So với những rủi ro đó, chi phí đăng ký ban đầu thường nhỏ hơn rất nhiều. Việc đăng ký giúp doanh nghiệp xác lập quyền bảo hộ nhãn hiệu độc quyền đối với tên công ty, logo và dấu hiệu nhận diện của sản phẩm, tạo nền tảng pháp lý để phát triển thương hiệu ổn định và lâu dài trên thị trường.
3. Điều kiện để nhãn hiệu được bảo hộ gồm những gì ?
Một nhãn hiệu muốn được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu phải đáp ứng ba điều kiện cơ bản:
- Có khả năng phân biệt
- Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã nộp trước
- Không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định của pháp luật
Các điều kiện này áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu mà doanh nghiệp sử dụng để khách hàng nhận diện trên thị trường, bao gồm tên thương hiệu, tên công ty khi dùng làm thương hiệu, tên sản phẩm, tên dịch vụ, logo, slogan và các yếu tố nhận diện xuất hiện trên bao bì, website hoặc gian hàng thương mại điện tử. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng các tiêu chí này, đơn đăng ký có thể bị từ chối dù doanh nghiệp đã sử dụng trong thực tế.
Việc hiểu rõ tiêu chí bảo hộ ngay từ giai đoạn đặt tên thương hiệu, thiết kế logo hoặc xây dựng bộ nhận diện giúp doanh nghiệp đánh giá trước khả năng đăng ký, tránh mất thời gian và chi phí cho những nhãn hiệu khó được chấp nhận.
1. Nhãn hiệu có khả năng phân biệt:
Đây là điều kiện quan trọng nhất. Nhãn hiệu cần đủ khác biệt để khách hàng nhận ra sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, thay vì nhầm lẫn với chủ thể khác trên thị trường. Những tên gọi chỉ mô tả trực tiếp sản phẩm, dịch vụ hoặc mang tính phổ biến thường rất khó được bảo hộ. Ví dụ theo một số nhóm ngành phổ biến như:
Thực phẩm – đồ uống (F&B):
- Khó đăng ký: “Bánh Ngon”, “Trà Sữa Ngon”, “Cà Phê Sạch”
- Dễ đăng ký hơn: tên sáng tạo như “Mochido”, “Phê La”, “ChillTea”
Mỹ phẩm – làm đẹp:
- Khó đăng ký: “Kem Trắng Da”, “Serum Trị Mụn”, “Mỹ Phẩm Thiên Nhiên”
- Dễ đăng ký hơn: các tên sáng tạo như “Lumié”, “Skinora”, “Glowvia”
Thời trang:
- Khó đăng ký: “Áo Đẹp”, “Thời Trang Nữ”, “Fashion Style”
- Dễ đăng ký hơn: tên sáng tạo như “Degrey”, “Coolmate”, “Routine”
Hiểu đơn giản, nếu đối thủ cũng cần dùng chính từ đó để mô tả sản phẩm của họ, thì bạn rất khó có thể độc quyền dấu hiệu đó.
2. Nhãn hiệu không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã nộp trước:
Một nhãn hiệu sẽ bị từ chối nếu trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được nộp hoặc đăng ký trước cho cùng nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ. Cần lưu ý rằng gây nhầm lẫn không chỉ là giống hệt. Các trường hợp sau cũng có thể bị từ chối:
- Phát âm tương tự
- Cách viết gần giống
- Thiết kế logo tạo cảm giác liên quan
- Bố cục hoặc màu sắc khiến người tiêu dùng nghĩ cùng một thương hiệu
Ví dụ:
Trong ngành F&B, nếu đã có nhãn hiệu “BÁNH NGON” được đăng ký trước, các tên như:
- “BÁNH NGONN”
- “BÁNH NGON 99”
- “BÁNH NGON HOUSE”
hoặc logo có hình bánh, màu sắc và bố cục tương tự vẫn có thể bị đánh giá là gây nhầm lẫn.
Trong ngành công nghệ hoặc dịch vụ, nếu đã có thương hiệu “TECHGO”, thì các tên như “TECHG0”, “TEKGO” hoặc “TECH GO” trong cùng lĩnh vực cũng có thể bị từ chối.
Đây là lý do nhiều doanh nghiệp sử dụng thương hiệu nhiều năm nhưng vẫn không đăng ký được, đơn giản vì đã có người nộp đơn trước.
3. Ngoài ra, nhãn hiệu không được thuộc các trường hợp bị cấm:
Ngoài hai điều kiện trên, nhãn hiệu cũng không được chứa các dấu hiệu bị cấm theo quy định pháp luật, chẳng hạn:
- Dấu hiệu gây hiểu sai về nguồn gốc hoặc chất lượng sản phẩm
- Biểu tượng trùng với quốc kỳ, quốc huy hoặc biểu tượng của cơ quan nhà nước
- Nội dung trái đạo đức xã hội hoặc trật tự công cộng
Ví dụ minh họa:
| Nội dung | Được phép | Không được phép |
| Nguồn gốc, chất lượng sản phẩm | Tên gọi, hình ảnh phản ánh đúng nơi sản xuất và chất lượng thực tế của sản phẩm | Tên hoặc hình ảnh khiến người mua hiểu nhầm sản phẩm là hàng nhập khẩu, hàng cao cấp khi thực tế không phải.
Ví dụ, bánh sản xuất trong nước nhưng lại đặt tên hoặc dùng hình ảnh khiến người tiêu dùng nghĩ là bánh nhập khẩu từ Pháp, Nhật… |
| Biểu tượng, hình ảnh sử dụng | Biểu tượng do doanh nghiệp tự thiết kế, không thuộc tổ chức nào | Quốc kỳ, quốc huy, biểu tượng của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức xã hội |
| Nội dung, ý nghĩa nhãn hiệu | Tên gọi, hình ảnh lịch sự, trung tính, phù hợp văn hóa | Từ ngữ thô tục, hình ảnh phản cảm, nội dung trái đạo đức xã hội hoặc trật tự công cộng |
Một điểm mà nhiều chủ thương hiệu thường bỏ qua là: nhãn hiệu mạnh thường không mô tả trực tiếp sản phẩm. Những tên gọi do tự sáng tạo, không nói thẳng sản phẩm là gì, thường:
- Dễ đăng ký hơn
- Có phạm vi bảo hộ rộng hơn
- Khó bị đối thủ sao chép
Ví dụ:
Nếu bạn bán bánh và đặt tên là “Bánh Ngon”, những người bán bánh khác cũng cần dùng từ ngon để mô tả sản phẩm của họ. Vì vậy bạn khó có thể độc quyền tên gọi này. Ngược lại, nếu bạn dùng một tên sáng tạo và không mô tả trực tiếp sản phẩm, khả năng được bảo hộ thường cao hơn.
Trước khi chuẩn bị hồ sơ đăng ký, bạn nên tự hỏi Khách hàng nhớ đến thương hiệu của bạn vì nó khác biệt, hay chỉ vì nó mô tả đúng sản phẩm bạn đang bán? Nếu câu trả lời nghiêng về sự khác biệt, khả năng được bảo hộ nhãn hiệu thường sẽ cao hơn. Hiểu rõ các điều kiện này giúp doanh nghiệp đánh giá sơ bộ khả năng đăng ký ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi đơn bị từ chối mới phải điều chỉnh lại tên thương hiệu hoặc logo.
Đừng chờ đến khi nhãn hiệu bị từ chối hoặc bị người khác đăng ký trước. Nếu bạn đã có tên thương hiệu, logo hoặc tên sản phẩm, hãy gửi thông tin qua Zalo ( click tại đây) để Luật sư Minh Khuê kiểm tra sơ bộ miễn phí khả năng đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, hoặc gọi 0986116605 để được tư vấn nhanh trước khi nộp đơn.
Ai có quyền đăng ký thương hiệu?
Mọi cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức trong và ngoài nước đều có quyền đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam để sử dụng cho hoạt động kinh doanh của mình. Quyền nộp đơn không phụ thuộc vào quy mô, ngành nghề hay việc đã thành lập công ty hay chưa, mà phụ thuộc vào việc chủ thể đó có quyền sử dụng hợp pháp nhãn hiệu cho sản phẩm hoặc dịch vụ dự định đăng ký.
Cụ thể:
- Cá nhân có thể tự đăng ký nhãn hiệu cho nghệ danh, sản phẩm… do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
- Công ty, hộ kinh doanh, hợp tác xã, tổ chức được đăng ký nhãn hiệu cho hoạt động thương mại hợp pháp của mình.
- Tổ chức, cá nhân nước ngoài vẫn có quyền đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam (thông thường thông qua đại diện sở hữu công nghiệp).
Tuy nhiên, quyền nộp đơn chỉ được chấp nhận khi nhãn hiệu đáp ứng điều kiện bảo hộ đáp ứng điều kiện như đã đề cập ở trên. Nói cách khác, pháp luật không giới hạn ai được đăng ký, nhưng chỉ cấp văn bằng cho người nộp đơn hợp lệ sớm nhất đối với một nhãn hiệu đủ điều kiện bảo hộ.
4. Tra cứu nhãn hiệu trước khi nộp đơn đăng ký bảo hộ
Tra cứu nhãn hiệu là bước giúp bạn kiểm tra xem tên gọi hoặc logo dự định đăng ký có đang trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã nộp trước hay không. Dù pháp luật không bắt buộc phải tra cứu trước khi nộp đơn, nhưng trên thực tế đây là bước cần phải có nếu muốn giảm nguy cơ bị từ chối. Theo Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ thì nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.
Đồng thời, Điều 74 cũng nêu rõ các trường hợp bị coi là không có khả năng phân biệt, trong đó phổ biến nhất là dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký thành công hoặc đã nộp đơn trước. Nhiều hồ sơ bị cục Sở hữu trí tuệ từ chối chủ yếu do trùng lặp nhãn hiệu của người khác, không phải vì do thủ tục nộp có vấn đề.
Thông thường, tra cứu nên được triển khai theo 3 cấp độ sau:
Bước 1: Tra cứu thực tế trên thị trường (kiểm tra mức độ sử dụng phổ biến)
Cá nhân, doanh nghiệp có thể tự tìm kiếm trên:
- Facebook, TikTok, YouTube
- Shopee, TikTok Shop và các sàn thương mại điện tử
Mục tiêu là phát hiện những tên gọi đang được người khác sử dụng công khai, kể cả khi họ chưa đăng ký pháp lý.

Tra cứu trùng lặp tên trên các gian hàng TMĐT
Bước 2: Tra cứu cơ sở dữ liệu nhãn hiệu đã nộp đơn
Tiếp theo, cần kiểm tra trên hệ thống dữ liệu công khai (ví dụ cơ sở dữ liệu của WIPO Publish https://wipopublish.ipvietnam.gov.vn/ hoặc Asean IP Register https://asean-ipregister.wipo.net/wopublish-search ) để phát hiện:
- Nhãn hiệu trùng hoàn toàn
- Nhãn hiệu có yếu tố tương tự về chữ, cách đọc hoặc cấu trúc
Lưu ý: Dữ liệu công khai thường có độ trễ cập nhật khoảng 3-6 tháng, nên kết quả chỉ mang tính tham khảo ban đầu.

Hình ảnh: Giao diện tra cứu sơ bộ trên website Wipopublish
Đây là bước giúp bạn trả lời câu hỏi “Tên thương hiệu mình định đăng ký có ai đã nộp trước hay chưa?”
Bước 3: Tra cứu chuyên sâu (đánh giá khả năng bị từ chối)
Với những thương hiệu có định hướng phát triển dài hạn (ví dụ mở chuỗi cửa hàng, phát triển sản phẩm riêng, nhượng quyền…), nên thực hiện tra cứu chuyên sâu thông qua luật sư hoặc tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp như Luật Nguyên Phát.
Ở cấp độ này, việc đánh giá không chỉ dừng ở “trùng ký tự”, mà còn xem xét:
- Khả năng tương tự về phát âm
- Sự gần giống về ý nghĩa
- Ấn tượng tổng thể gây nhầm lẫn
- Khả năng bị từ chối theo tiêu chí thẩm định thực tế
Từ kết quả này, cá nhân có thể chủ động: điều chỉnh tên gọi; bổ sung yếu tố phân biệt hoặc chỉnh sửa logo.
Doanh nghiệp nên ưu tiên tra cứu nhãn hiệu sớm trong các trường hợp:
- Tên thương hiệu chứa từ phổ biến trong ngành
- Logo có cấu trúc quen thuộc hoặc dễ trùng
- Thị trường cạnh tranh cao
- Doanh nghiệp dự định đầu tư mạnh vào marketing
Tra cứu sớm giúp phát hiện rủi ro trước khi nộp đơn và dễ điều chỉnh hơn so với việc phải đổi thương hiệu sau nhiều tháng chờ đợi kết quả thẩm định. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ tra cứu nhanh, thấy chưa ai đăng ký giống hệt và lập tức nộp hồ sơ. Tuy nhiên, cơ sở dữ liệu có thể chưa cập nhật các đơn mới nộp, hoặc những dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn nhưng khó nhận ra bằng mắt thường.
Một nhãn hiệu có thể bị coi là tương tự gây nhầm lẫn nếu có cấu trúc, cách phát âm hoặc ý nghĩa gần giống với nhãn hiệu đối chứng, đến mức người tiêu dùng có thể nhầm lẫn về nguồn gốc sản phẩm hoặc dịch vụ.Vì vậy, việc tra cứu chính xác thường đòi hỏi sự am hiểu về hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế và kinh nghiệm đánh giá theo thực tiễn thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ.
Đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu trước khi đối thủ đăng ký là bước quan trọng để tránh rủi ro bị từ chối. Nếu bạn đã có tên thương hiệu hoặc logo, hãy gửi mẫu qua zalo click tại đây để Luật sư Luật Nguyên Phát kiểm tra khả năng bảo hộ sơ bộ và nhận khuyến nghị miễn phí.
5. Nên đăng ký bảo hộ độc quyền nhãn hiệu phần chữ, logo hay kết hợp cả hai?
Theo quy định về dấu hiệu được bảo hộ tại Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, nhãn hiệu có thể là chữ, hình hoặc sự kết hợp của các yếu tố đó miễn là có khả năng phân biệt. Điều này cho phép doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn phạm vi đăng ký, nhưng cũng đòi hỏi phải cân nhắc chiến lược ngay từ đầu.
Vậy khi nộp đơn chỉ cần đăng ký logo có đủ không, hay nên bảo hộ cả tên thương hiệu? Câu trả lời phụ thuộc vào cách chủ doanh nghiệp muốn bảo vệ và phát triển thương hiệu trong dài hạn.
Đăng ký Dấu hiệu chữ (word mark): Khi đăng ký tên thương hiệu dưới dạng chữ, quyền bảo hộ không phụ thuộc vào kiểu font hay cách trình bày. Điều đó có nghĩa là dù đối thủ thiết kế logo khác đi nhưng vẫn dùng tên tương tự trong cùng lĩnh vực, bạn vẫn có cơ sở để phản đối.
Đăng ký nhãn hiệu phần chữ phù hợp khi:
- Tên thương hiệu là yếu tố khách hàng dễ nhớ
- Doanh nghiệp có thể thay đổi thiết kế theo thời gian
- Định hướng mở rộng hoặc nhượng quyền

Một mẫu nhãn hiệu chữ – Dior
Đăng ký Dấu hiệu hình – logo (figure mark): Logo giúp ngăn người khác sử dụng hình ảnh tương tự gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ thường gắn với tổng thể thiết kế đã đăng ký. Nếu chỉ thay đổi một vài chi tiết, việc xử lý vi phạm đôi khi sẽ phức tạp hơn so với nhãn hiệu chữ.
Đăng ký logo phù hợp khi:
- Logo mang tính nhận diện rất mạnh
- Phần hình là yếu tố khách hàng nhớ đầu tiên
- Tên thương hiệu mang tính mô tả, khó bảo hộ riêng

Nhãn hiệu hình ảnh (logo)
Đăng ký nhãn hiệu kết hợp (Hình và chữ): Nhiều chủ sở hữu chọn đăng ký nhãn hiệu gồm cả chữ và hình để bảo vệ tổng thể. Cách này giúp tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng cũng cần hiểu rằng phạm vi bảo hộ sẽ dựa trên tổng thể mẫu đã nộp. Nếu sau này bạn thay đổi đáng kể thiết kế, có thể phải đăng ký lại.

Nhãn hiệu Unilever kết hợp cả phần hình và chữ
Không có một lựa chọn duy nhất cho mọi doanh nghiệp, nhưng có một nguyên tắc đơn giản là nếu ngân sách cho phép, ưu tiên bảo hộ phần chữ trước sau đó mở rộng sang logo. Cách tiếp cận này giúp khóa yếu tố cốt lõi của thương hiệu, đồng thời giữ sự linh hoạt khi tái thiết kế nhận diện.
Tóm lại, bảo hộ nhãn hiệu chữ là bảo vệ tên gọi mà khách hàng dùng để nhớ đến bạn, còn bảo hộ logo là bảo vệ cách khách hàng nhận ra bạn bằng hình ảnh. Nếu chỉ bảo hộ một trong hai, doanh nghiệp có thể để lộ khoảng trống pháp lý, tạo cơ hội cho đối thủ cạnh tranh tận dụng.
Để biết nên ưu tiên bảo hộ chữ, hình hay kết hợp, hãy gửi mẫu nhãn hiệu qua Zalo (click tại đây) để Luật sư Luật Nguyên Phát kiểm tra khả năng bảo hộ sơ bộ và đưa ra khuyến nghị miễn phí.
6. Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu gồm những giấy tờ gì từ năm 2026?
Theo hướng dẫn tại Nghị định 65/2023/NĐ-CP và Thông tư 23/2023/TT-BKHCN, 01 bộ hồ sơ đăng ký nhãn hiều gồm: Tờ khai đăng ký nhãn hiệu, mẫu nhãn hiệu, danh mục hàng hoá dịch vụ, chứng từ nộp phí – lệ phí và giấy uỷ quyền (nếu có).
Bảng dưới đây mô tả bộ hồ sơ, số lượng và quy chuẩn chi tiết:
| STT | Tài liệu | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
| 1 | Tờ khai đăng ký | 02 bản mẫu số 08 Phụ lục I Nghị định 65/2023/NĐ-CP. Phải khai đầy đủ thông tin người nộp đơn và danh mục sản phẩm. |
| 2 | Mẫu nhãn hiệu | 05 mẫu kích thước 8×8 cm, rõ nét. |
| 3 | Danh mục hàng hóa | Phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026. |
| 4 | Chứng từ nộp phí | Biên lai phí nộp đơn, phí công bố và phí thẩm định. |
| 5 | Giấy ủy quyền | Nếu nộp qua tổ chức đại diện như Luật Nguyên Phát |
Một bộ hồ sơ hợp lệ không chỉ giúp đơn được tiếp nhận nhanh mà còn giảm nguy cơ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xét duyệt. Vì vậy bạn nên chuẩn bị đúng ngay từ bước đầu thay vì chỉnh sửa nhiều lần sau khi nộp.

Hình ảnh mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu – Mẫu 08
Từ năm 2026, Việt Nam áp dụng phiên bản mới của Bảng phân loại Nice với một số điều chỉnh đáng chú ý nhằm theo kịp các mô hình kinh doanh hiện đại:
- Một số sản phẩm công nghệ số, phần mềm và dịch vụ liên quan đến ≠≠≠trí tuệ nhân tạo được làm rõ phạm vi phân loại.
- Các dịch vụ công nghệ cao tiếp tục được chuẩn hóa trong nhóm dịch vụ nghiên cứu và phát triển.
- Một số mặt hàng được điều chỉnh sang nhóm phù hợp hơn với công năng thực tế.
Phân nhóm không chỉ là thủ tục hành chính; nó quyết định trực tiếp phạm vi độc quyền sau này. Đăng ký thiếu nhóm có thể tạo khoảng trống để đối thủ hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực liên quan.
6.1 Cách chọn nhóm đăng ký phổ biến bảng Nice theo từng lĩnh vực (phổ biến)
Chọn nhóm hàng hóa, dịch vụ là bước quyết định bạn được độc quyền trong lĩnh vực nào. Nếu đăng ký thiếu nhóm, đối thủ vẫn có thể hợp pháp sử dụng thương hiệu tương tự ở phần thị trường bạn chưa bảo vệ. Nguyên tắc quan trọng cần hiểu là nhãn hiệu không được bảo hộ cho mọi ngành nghề, mà chỉ trong phạm vi các nhóm đã đăng ký theo Bảng phân loại Nice. Vì vậy, cách chọn hiệu quả không phải là đăng ký càng nhiều càng tốt, mà là đăng ký đúng và đủ.
Hãy tự hỏi Khách hàng đang biết đến thương hiệu của bạn thông qua sản phẩm, dịch vụ hay cả hai?
- Nếu bạn sản xuất hoặc bán sản phẩm → cần nhóm hàng hóa.
- Nếu bạn cung cấp dịch vụ → cần nhóm dịch vụ.
- Nếu vừa bán sản phẩm vừa vận hành cửa hàng hoặc hệ thống phân phối → thường phải kết hợp nhiều nhóm.
Một sai lầm khá phổ biến là chỉ đăng ký cho sản phẩm mà quên nhóm bán lẻ hoặc dịch vụ trong khi đó lại là nơi khách hàng tiếp xúc với thương hiệu nhiều nhất.
Nếu doanh nghiệp dự định mở rộng trong vài năm tới, việc đăng ký sớm ở các nhóm liên quan sẽ giúp tránh phải nộp thêm hồ sơ sau này. Ví dụ:
- Thương hiệu thời trang có kế hoạch mở chuỗi cửa hàng → nên cân nhắc cả nhóm bán lẻ.
- Một quán cà phê dự định bán sản phẩm đóng gói → có thể cần thêm nhóm thực phẩm hoặc đồ uống.
Tất nhiên, đăng ký bổ sung vẫn được nhưng người nộp trước luôn có lợi thế pháp lý. Mỗi nhóm đăng ký đi kèm lệ phí riêng, vì vậy mở rộng quá nhiều ngay từ đầu có thể gây lãng phí. Ngược lại, đăng ký quá hẹp lại tạo khoảng trống để đối thủ chen vào.
Bảng dưới đây là các nhóm đăng ký phổ biến theo từng lĩnh vực để bạn dễ hình dung và đối chiếu với mô hình của mình.
| Lĩnh vực kinh doanh | Nhóm Nice thường áp dụng | Bao phủ hoạt động nào? | Lưu ý |
| Bán lẻ, thương mại, TMĐT | Nhóm 35 | Cửa hàng, siêu thị, bán hàng online, marketing | Rất nhiều doanh nghiệp quên nhóm này khi chỉ đăng ký cho sản phẩm |
| Công nghệ, phần mềm | Nhóm 9 (sản phẩm) / Nhóm 42 (dịch vụ công nghệ) | Phần mềm, nền tảng số, AI, phát triển hệ thống | Thường cần kết hợp cả hai nhóm để bảo vệ đầy đủ |
| Thời trang, may mặc | Nhóm 25, 40 | Quần áo, giày dép, phụ kiện | Nếu vừa sản xuất vừa bán lẻ, nên cân nhắc thêm Nhóm 35 |
| F&B, thực phẩm, đồ uống | Nhóm 29, 30, 32, 33 (sản phẩm) / Nhóm 43 (dịch vụ nhà hàng) | Thực phẩm đóng gói, đồ uống, quán cà phê, nhà hàng | Thương hiệu chuỗi thường cần nhiều nhóm cùng lúc |
| Giáo dục, đào tạo | Nhóm 41 | Trung tâm đào tạo, khóa học offline/online | Nếu có nền tảng học tập riêng, có thể xem xét thêm nhóm công nghệ |
Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần đăng ký một nhóm là đã bảo vệ toàn bộ thương hiệu. Thực tế, quyền độc quyền chỉ phát sinh trong phạm vi nhóm đã đăng ký, không tự động mở rộng sang lĩnh vực khác. Vì vậy, phân nhóm không chỉ là thao tác kỹ thuật mà là một quyết định mang tính chiến lược bảo vệ thương hiệu.
Tại sao phải phân nhóm sản phẩn hàng hóa, dịch vụ?
Hiểu đơn giản thì đây là lĩnh vực bạn sẽ được kinh doanh độc quyền (Chỉ có thương hiệu của bạn ở lĩnh vực đó mà không có ai khác).Ví dụ, Trung nguyên độc quyền lĩnh vực sản xuất và chế biến cà phê thì sẽ không bao giờ có thêm anh Trung Nguyễn hoặc Chung Nguyên nào được phép làm lĩnh vực này cả. Dưới góc độ pháp lý thì đây là quy chuẩn quốc tế tất cả lĩnh vực độc quyền được phân thành 45 nhóm (với những mã ngành khác nhau), trong đó có 34 nhóm hàng hóa, 11 nhóm dịch vụ.
Bạn cần cân nhắc rất kỹ để chi tiêu hợp lý, thông minh nhưng không nên hà tiện vì nếu bạn không đăng ký đủ rộng khi thương hiệu bạn xây dựng nổi tiếng dần theo thời gian đối thủ có thể chơi xấu họ đăng ký bao vây. Do đó, lựa chọn đúng phạm vi đăng ký ngay từ đầu quan trọng không kém việc nộp đơn sớm.
Nếu bạn đã sở hữu nhãn hiệu và gặp khó khăn trong việc phân nhóm tối ưu toàn diện, hãy gửi thông tin qua Zalo (click tại đây) để Luật sư Luật Nguyên Phát kiểm tra và tư vấn khả năng phạm vi bảo hộ toàn diện miễn phí.
6.2 Cơ quan nào có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ và cấp văn bằng?
Tại Việt Nam, việc tiếp nhận và cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu được thực hiện bởi Cục Sở hữu trí tuệ, theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Hồ sơ có thể được nộp theo ba hình thức phổ biến:
- Nộp trực tiếp tại các điểm tiếp nhận của Cục
- Gửi qua đường bưu điện
- Nộp trực tuyến thông qua hệ thống dịch vụ công
Nơi tiếp nhận hồ sơ của Cục SHTT tại Bộ phận một cửa Bộ Khoa học và Công nghệ, gồm các địa chỉ sau:
- Hà Nội: Bộ phận Một cửa cơ sở 1 tại Tầng 1, Tòa nhà Cục Đổi mới Sáng tạo, số 113 đường Trần Duy Hưng, phường Yên Hòa
- TP. Hồ Chí Minh: Bộ phận Một cửa cơ sở 2 tại Tòa nhà số 1196 đường 3 tháng 2, Phường Bình Thới
- Đà Nẵng: Bộ phận Một cửa cơ sở 3 tại Đại diện Văn phòng Bộ tại miền Trung, số 42 Trần Quốc Toản, Thành phố Đà Nẵng.
Ngoại ra, bạn cũng có thể ủy quyền nộp đơn thông qua các tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp được cấp phép hoạt động như Công ty luật TNHH Minh Khuê (tổ chức đại diện SHCN mã số 226) để được tư vấn đại diện nộp và theo dõi toàn bộ quá trình bảo hộ độc quyền theo luật sở hữu trí tuệ.
Mỗi hình thức đều hợp lệ nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn phương thức nộp là ngày nộp đơn hợp lệ, vì đây là căn cứ xác định quyền ưu tiên khi có nhiều chủ thể đăng ký nhãn hiệu tương tự.
7. Thủ tục, quy trình đăng ký nhãn hiệu từ nộp đơn đến cấp bằng?
Quy trình đăng ký bắt đầu từ thời điểm chủ sở hữu nộp đơn tại cơ quan có thẩm quyền, trực tiếp hoặc thông qua hệ thống nộp đơn trực tuyến. Ngày nộp đơn đặc biệt quan trọng vì nó xác lập ngày ưu tiên, là căn cứ để so sánh khi có nhiều chủ thể cùng đăng ký một nhãn hiệu tương tự. Theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên, hồ sơ hợp lệ được ghi nhận sớm hơn thường có lợi thế về quyền đăng ký.
Trong khi đó, thời gian để xét cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu theo quy định của Pháp luật Sở hữu Trí tuệ là khoảng 12 tháng, trong đó cần trải qua 3 giai đoạn thì Người nộp đơn (Khách hàng) mới nhận được kết quả, cụ thể là:
Giai đoạn 1: Giai đoạn thẩm định hình thức (Khoảng 1 – 2 tháng)
Sau khi nộp đơn, cơ quan thẩm định sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ: mẫu nhãn hiệu, thông tin người nộp đơn, phân nhóm và chứng từ phí. Nếu hồ sơ đúng quy chuẩn, đơn sẽ được chấp nhận hợp lệ, người nộp đơn được nhận Quyết định chấp nhận hình thức của đơn đã nộp (căn cứ theo Điều 119 Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2009). Ngược lại, người nộp đơn có thể bị yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung trong một thời hạn nhất định.
Giai đoạn 2 : Giai đoạn đăng công bố đơn (Khoảng 2 tháng)
Sau khi nhận được Quyết định chấp nhận hình thức của đơn, thì trong thời hạn 2 tháng kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ đó, đơn đăng ký nhãn hiệu đã nộp được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp (căn cứ theo Điều 110. Công bố đơn đăng ký sở hữu công nghiệp của Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2009). Đây là bước nhằm minh bạch thông tin và mở ra cơ hội để bên thứ ba theo dõi.
Trong một số trường hợp, nhãn hiệu có thể bị phản đối nếu có căn cứ cho rằng dấu hiệu đó gây nhầm lẫn hoặc xâm phạm quyền đã tồn tại.
Giai đoạn 3: Giai đoạn thẩm định nội dung (Thường 9 – 12 tháng hoặc lâu hơn)
Kể từ sau thời điểm đăng công bố đơn. Cơ quan chuyên môn sẽ đánh giá các yếu tố:
- Nhãn hiệu có khả năng phân biệt hay không
- Có trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã đăng ký
- Có thuộc các trường hợp bị từ chối bảo hộ
Nếu phát sinh vấn đề, doanh nghiệp có thể phải giải trình hoặc điều chỉnh phạm vi đăng ký. Phần lớn quyết định cấp hay từ chối đều nằm ở giai đoạn này.
Giai đoạn 4: Giai đoạn cấp văn bằng (1-2 tháng)
Kết thúc quá trình thẩm định, cục Sở hữu trí tuệ sẽ thông báo cho người nộp đơn hoặc đại diện của Người nộp đơn về việc đơn đơn được cấp văn bằng, thể hiện thông qua Thông báo cấp văn bằng kèm theo số tiền phí và lệ phí cấp văn bằng cho phạm vi đăng ký mà người nộp đơn đã nộp.
Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu sẽ được ban hành. Từ thời điểm này, quyền sở hữu công nghiệp chính thức phát sinh theo Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ. Đây là mốc đánh dấu việc thương hiệu được bảo vệ bằng cơ chế pháp lý.
Khoảng thời gian diễn ra trong vòng 01-02 tháng kể từ ngày cấp văn bằng.

Theo quy định chung, quy trình đăng ký nhãn hiệu có thể kéo dài khoảng 12 tháng. Tuy nhiên, trên thực tế, thời gian xử lý hồ sơ thường kéo dài từ 15-20 tháng, tùy thuộc vào số lượng đơn nộp và mức độ phức tạp của từng hồ sơ.
Việc kéo dài này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, cụ thể:
- Giai đoạn thẩm định hình thức (giai đoạn 1): Đơn đăng ký có thể chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về hình thức ngay sau khi nộp và cần bổ sung, sửa đổi nội dung để được chấp nhận hợp lệ.
- Giai đoạn thẩm định nội dung (giai đoạn 3): Có thể phát sinh phản đối đơn hoặc yêu cầu phản biện, phúc đáp nhằm bảo vệ quan điểm đăng ký ban đầu của Người nộp đơn.
- Các yếu tố khách quan khác: Số lượng đơn tồn đọng lớn, tính chất phức tạp của hồ sơ, cũng như sự thay đổi trong phân công, điều động cán bộ tại Cục Sở hữu Trí tuệ có thể khiến thời gian cấp Văn bằng bảo hộ (kết quả của thủ tục hành chính) kéo dài hơn dự kiến.
Cần lưu ý: Thời hạn hiệu lực của Văn bằng bảo hộ được tính từ ngày cấp bằng đến hết 10 năm tính từ ngày nộp đơn. Vì vậy, việc thực hiện bước tra cứu nhãn hiệu và đánh giá khả năng phân biệt ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.
Trong thời gian đơn đăng ký được xử lý, nhiều tình huống có thể phát sinh như yêu cầu sửa đổi, phản đối từ bên thứ ba hoặc thông báo cần phúc đáp trong thời hạn ngắn. Nếu bỏ lỡ các mốc này, đơn có thể bị từ chối hoặc mất lợi thế đã tạo từ ngày ưu tiên. Vì vậy, không ít doanh nghiệp lựa chọn làm việc với một đơn vị chuyên môn để:
- Theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ và các thông báo từ Cục Sở hữu trí tuệ
- Chủ động phản hồi khi phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu giải trình
- Rà soát phạm vi bảo hộ để hạn chế rủi ro ngay từ đầu
- Giữ ổn định chiến lược thương hiệu trong thời gian chờ cấp bằng
Đăng ký nhãn hiệu không chỉ là một lần nộp hồ sơ mà là quá trình cần được theo dõi liên tục cho đến khi quyền được xác lập ra quyết định chấp thuận. Nếu doanh nghiệp muốn có một đơn vị đồng hành xuyên suốt quá trình này, Luật Nguyên Phát hiện hỗ trợ tra cứu sơ bộ, đánh giá khả năng đăng ký và theo dõi hồ sơ sau khi nộp, giúp giảm áp lực quản lý thủ tục trong khi bạn tập trung phát triển kinh doanh.
Có thể kết nối nhanh qua Zalo (click tại đây) hoặc gọi 1900.633.390 để được hỗ trợ ban đầu và nắm rõ tình trạng hồ sơ trước khi phát sinh rủi ro.
8. Các khoản chi phí khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu?
Theo quy định về phí và lệ phí sở hữu công nghiệp, doanh nghiệp thường sẽ gặp hai loại chi phí chính: lệ phí nhà nước và phí dịch vụ (nếu có). Trên thực tế, tổng chi phí không cố định mà phụ thuộc vào số nhóm hàng hóa, số sản phẩm trong từng nhóm và việc doanh nghiệp tự nộp hay sử dụng dịch vụ đại diện. Hiểu đơn giản là càng đăng ký nhiều nhóm hoặc phạm vi càng rộng, chi phí sẽ càng tăng do phạm vi bảo vệ rộng lớn hơn.
Lệ phí nhà nước
Theo Quyết định 2774/QĐ-BKHCN có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 khi nộp một đơn đăng ký nhãn hiệu, chủ thể đăng ký cần dự trù các khoản lệ phí nhà nước sau:
- Lệ phí nộp đơn
- Phí công bố đơn
- Phí thẩm định nội dung đơn
- Phí tra cứu thông tin phục vụ thẩm định
- Phí phân loại quốc tế hàng hóa/dịch vụ (Nice)
- Lệ phí cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (khi được chấp thuận bảo hộ)
- Phí đăng bạ, công bố
Các khoản phí này được tính theo từng nhóm sản phẩm/dịch vụ ở Mục 6.1, với định mức cơ bản cho 06 sản phẩm/dịch vụ đầu tiên trong mỗi nhóm. Từ sản phẩm/dịch vụ thứ 7 trở đi, lệ phí sẽ tăng thêm theo đơn vị. Đây chính là lý do khiến nhiều hồ sơ có tổng lệ phí cao hơn dự kiến ban đầu, dù chỉ đăng ký một nhãn hiệu.
Trong trường hợp đăng ký nhãn hiệu với phạm vi đơn giản nhất như bảng trên, tức là:
- 01 nhãn hiệu
- 01 nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ
- Không quá 06 sản phẩm/dịch vụ trong nhóm
Thì tổng lệ phí nhà nước tối thiểu hiện nay là 1.360.000 VNĐ.
Ví dụ dưới đây thể hiện cách tính cụ thể với 1 nhóm sản phẩm dịch vụ:
| Loại phí | Mức phí hiện tại
(Áp dụng từ ngày 01/07/2025 đến ngày 01/07/2027) |
| – Lệ phí nộp đơn | 150.000 đồng (cho mỗi đơn) |
| – Phí công bố đơn | 120.000 đồng |
| – Phí thẩm định nội dung đơn | 550.000 đồng (cho mỗi nhóm có 6 sản phẩm/dịch vụ) (từ sản phẩm/dịch vụ thứ 7 trở đi trong mỗi nhóm: 120.000 đồng/1 sản phẩm/dịch vụ) |
| – Phí tra cứu thông tin nhằm phục vụ việc thẩm định | 180.000 đồng (cho mỗi nhóm có 6 sản phẩm/dịch vụ, từ sản phẩm/dịch vụ thứ 7 trở đi: 30.000 đồng/1 sản phẩm/dịch vụ) |
| – Lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu | 120.000 đồng (cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ đầu tiên, từ nhóm sản phẩm/dịch vụ thứ 2 trở đi: 50.000 đồng/1nhóm). |
| – Phí đăng bạ (Văn bằng bảo hộ) | 120.000 đồng/1 Văn bằng bảo hộ |
| – Phí công bố Quyết định cấp Văn bằng bảo hộ | 120.000 đồng/1 quyết định |
| Tổng mức phí: | 1.360.000 VNĐ |
Lệ phí nộp đơn, lệ phí Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đang được giảm 50% đến hết 31/12/2026 nên tổng lệ phí đăng ký đang giảm còn 1.225.000 đồng/1 đơn đăng ký nhãn hiệu (gồm 01 nhóm, có không quá 06 sản phẩm, dịch vụ).
Phí dịch vụ
Doanh nghiệp có thể tự nộp hồ sơ, tuy nhiên trên thực tế, nhiều đơn vị lựa chọn làm việc với tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp để:
- Giảm sai sót khi chuẩn bị hồ sơ
- Được tư vấn phạm vi đăng ký phù hợp, tránh đăng ký thiếu hoặc thừa
- Theo dõi tiến trình xử lý đơn và phản hồi thông báo thẩm định kịp thời
Khoản phí dịch vụ này không cố định, nhưng thường nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí phát sinh nếu hồ sơ bị từ chối và phải nộp lại từ đầu. Để bạn dễ hình dung, mức phí dịch vụ tham khảo tại Luật Nguyên Phát hiện là 3.200.000 VNĐ cho 01 nhãn hiệu, áp dụng cho 01 nhóm với tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ theo Bảng phân loại Nice XI, và đã bao gồm:
- Toàn bộ phí nhà nước
- Phí cấp văn bằng bảo hộ
- Dịch vụ đại diện trọn gói trong suốt quá trình đăng ký
- Chưa bao gồm tra cứu nâng cao và VAT (nếu khách hàng có nhu cầu xuất hóa đơn)
Nhiều doanh nghiệp cố gắng tối giản ngân sách ban đầu, nhưng lại bỏ qua những tổn thất có thể xảy ra nếu thương hiệu không được bảo vệ kịp thời:
- Chi phí đổi tên, thiết kế lại nhận diện
- In lại bao bì, tài liệu marketing
- Mất khách hàng do nhầm lẫn
- Chi phí pháp lý khi tranh chấp
So với các rủi ro này, đăng ký nhãn hiệu thường là một khoản đầu tư nhỏ nhưng có tác dụng bảo vệ dài hạn. Nghĩ đơn giản hơn, mục tiêu của đăng ký không phải là tối ưu chi phí mà là bảo vệ toàn diện nhất (đúng và đủ).
Nếu bạn cần kiểm tra nhanh khả năng đăng ký trước khi nộp hồ sơ, có thể kết nối Zalo với Luật Nguyên Phát (click tại đây) để được hỗ trợ ban đầu. Hoặc trao đổi trực tiếp qua điện thoại 0986.116.605 (Luật sư Lê Minh Trường). Chúng tôi hỗ trợ tra cứu sơ bộ nhãn hiệu miễn phí và gửi thông tin chi phí dự kiến trong ngày, giúp bạn có đủ dữ liệu để cân nhắc và chủ động quyết định, không phát sinh nghĩa vụ nộp đơn ngay.
9. Câu hỏi thường gặp về đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tên, logo
Trong quá trình tư vấn và cung cấp dịch vụ đăng ký thương hiệu trên phạm vi toàn Quốc, Luật Nguyên Phát nhận thấy khách hàng thường có một vướng mắc cụ thể như sau:
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm tính từ ngày nộp đơn (Ngày ưu tiên). Cá nhân hoặc doanh nghiệp có quyền gia hạn hiều lần không bị giới hạn số lần gia hạn, mỗi lần được bảo hộ thêm 10 năm. Như vậy, một nhãn hiệu (thương hiệu) luôn tồn tại và đồng hành cùng doanh nhiệp. Bạn có thể đăng ký một hoặc nhiều thương hiệu cùng một lúc hoặc trong những khoảng thời gian khác nhau theo nhu cầu của mình.
Có nên tra cứu thương hiệu trước khi đăng ký?
Việc tra cứu khả năng đăng ký thương hiệu độc quyền không phải là yêu cầu bắt buộc nhưng rất nên, bởi lẽ nếu không tra cứu khả năng bị từ chối hiện nay rất cao do yếu tố trùng lặp, tâm lý mong muốn “nhái” các thương hiệu nổi tiếng trên thế giới, hoặc đặt gần giống với các thương hiệu đã có tại Việt Nam.
Các công ty đại diện sở hữu trí tuệ có những KÊNH và công cụ hiệu quả để tra cứu sơ bộ hiệu quả theo quảng cáo là 99,99 % (thực tế đúng khoảng 98 %, con số 2 % là do (Nói vui: Đen thôi đỏ quên đi; nói chính xác thì đây là tai nạn nghề nghiệp) các nhãn đối chứng quốc tế không có khả năng lần ra hoặc do đối thủ thấy giống mà nộp đơn khiếu nại phản đối cấp vào trong Cục SHTT).
Làm gì khi muốn bán hoặc mua thương hiệu?
Hoàn toàn được và dễ dàng thực hiện – Chỉ cần bạn đăng ký lại với Cục Sở Hữu Trí tuệ. Hồ sơ chuyển nhượng gồm các giấy tờ sau:
- Bản gốc giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (văn bằng bảo hộ);
- 02 bản hợp đồng chuyển nhương có chữ ký của bên bán, bên mua (đóng dấu, nếu có);
- Có thể gồm giấy ủy quyền hợp pháp nếu là người được ủy quyền ký bán, ký mua.
Thời gian hoàn tất thủ tục thẩm định, đăng ký hợp đồng chuyển nhượng/Chuyển giao thương hiệu là 02-06 tháng kể từ ngày đăng ký.
10. Dịch vụ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Luật Nguyên Phát
Luật Nguyên Phát cung cấp dịch vụ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu trọn gói, bao gồm nhãn hiệu chữ, logo hoặc nhãn hiệu kết hợp, áp dụng cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân trên toàn quốc. Dịch vụ bao gồm:
- Tư vấn lựa chọn hình thức bảo hộ phù hợp (chữ, hình hoặc kết hợp)
- Tra cứu khả năng đăng ký nhãn hiệu
- Soạn thảo và nộp hồ sơ đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ
- Theo dõi xuyên suốt quá trình thẩm định, xử lý phản hồi của cơ quan nhà nước
- Nhận và bàn giao Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu
- Gửi báo giá chi tiết trong ngày
Chi phí dịch vụ đăng ký nhãn hiệu trọn gói của Luật Nguyên Phát là 3.200.000 VNĐ/ nhãn hiệu (cho 01 nhóm có 06 sản phẩm/ dịch vụ theo Bảng phân loại Nice XI về nhãn hiệu) (Phí dịch vụ trên đã bao gồm phí nhà nước, phí cấp văn bằng bảo hộ và chưa bao gồm tra cứu chuyên sâu và thuế VAT).
Khi nhận được thông tin nhãn hiệu từ phía Khách hàng, Luật Nguyên Phát thực hiện quy trình tra cứu và đánh giá nhãn hiệu hai bước sơ bộ và chuyên sâu. Trên cơ sở đó, Luật Nguyên Phátđưa ra khuyến nghị rõ ràng: nên đăng ký hay chưa, và cần điều chỉnh gì để tăng khả năng được cấp văn bằng.
Chúng là đơn vị có thẻ đại diện Sở hữu công nghiệp cùng đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, với sự phân công chuyên môn rõ ràng giữa các cấp xử lý hồ sơ.



