Hôn nhân và Gia đình

CHIA TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

CHIA TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

I. Tài sản khi ly hôn

Tài sản chung của vợ chồng gồm:

– Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

– Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

– Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.

Tài sản riêng của vợ chồng bao gồm:

– Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng

– Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.

– Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân.

Việc phân định tài sản chung và tài sản riêng là bước đầu tiên và có ý nghĩa quyết định trong quá trình giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn.

II. Chia tài sản riêng và tài sản chung trong trường hợp có tranh chấp

Trong thực tiễn, tranh chấp thường phát sinh khi một bên cho rằng tài sản là tài sản riêng trong khi bên kia cho rằng đó là tài sản chung. Theo nguyên tắc chung, bên nào cho rằng tài sản là riêng thì phải có nghĩa vụ chứng minh. 

Trường hợp không chứng minh được tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung và được chia theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Cụ thể, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau đây:

a) Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;

b) Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;

c) Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;

d) Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Đồng thời, vợ chồng cũng có nghĩa vụ liên đới đối với các khoản nợ chung phát sinh trong thời kỳ hôn nhân nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc phục vụ lợi ích chung. Khi ly hôn, nghĩa vụ trả nợ cũng được phân chia tương ứng với phần tài sản mà mỗi bên được hưởng.

Mặt khác, việc chia tài sản chung của vợ chồng cũng phải đảm bảo nguyên tắc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình theo quy định pháp luật.

Hình thức chia tài sản bằng hiện vật, nếu không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị; bên nào nhận phần tài sản bằng hiện vật có giá trị lớn hơn phần mình được hưởng thì phải thanh toán cho bên kia phần chênh lệch.

Việc chia tài sản khi ly hôn là một trong những nội dung phức tạp nhất trong các vụ án hôn nhân và gia đình. Pháp luật Việt Nam hướng tới sự công bằng, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, đặc biệt là con chưa thành niên và người yếu thế trong gia đình.

Trên đây là bài viết CHIA TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Nếu quý khách hàng đang đối diện với bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.633.390. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ quý khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và sự tin tưởng của quý khách hàng!

Đánh giá bài viết này!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.